the attractivenesses of the new product line are undeniable.
sự hấp dẫn của dòng sản phẩm mới là không thể phủ nhận.
her various attractivenesses make her a popular figure.
nhiều yếu tố hấp dẫn khiến cô ấy trở thành một nhân vật nổi tiếng.
the attractivenesses of the city draw many tourists each year.
sức hấp dẫn của thành phố thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
different cultures have different attractivenesses that appeal to people.
các nền văn hóa khác nhau có những yếu tố hấp dẫn khác nhau mà con người tìm đến.
the attractivenesses of nature often inspire artists.
sức hấp dẫn của thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ.
understanding the attractivenesses of your audience can improve marketing strategies.
hiểu được những yếu tố hấp dẫn của đối tượng mục tiêu có thể cải thiện các chiến lược marketing.
the attractivenesses of the new technology are evident in its efficiency.
sự hấp dẫn của công nghệ mới thể hiện rõ ở hiệu quả của nó.
her attractivenesses include intelligence and charm.
những yếu tố hấp dẫn của cô ấy bao gồm trí thông minh và sự quyến rũ.
we should explore the attractivenesses of different vacation destinations.
chúng ta nên khám phá những điểm hấp dẫn của các điểm đến du lịch khác nhau.
the attractivenesses of a good book can captivate readers for hours.
sức hấp dẫn của một cuốn sách hay có thể khiến người đọc say mê trong nhiều giờ.
her attractivenesses include intelligence and kindness.
những yếu tố hấp dẫn của cô ấy bao gồm trí thông minh và sự tốt bụng.
the attractivenesses of the new product were highlighted in the advertisement.
những yếu tố hấp dẫn của sản phẩm mới đã được làm nổi bật trong quảng cáo.
different cultures have various attractivenesses that can be appreciated.
các nền văn hóa khác nhau có nhiều yếu tố hấp dẫn có thể được đánh giá cao.
we discussed the attractivenesses of different job offers.
chúng tôi đã thảo luận về những điểm hấp dẫn của các lời đề nghị việc làm khác nhau.
the attractivenesses of nature can be seen in its diverse landscapes.
sức hấp dẫn của thiên nhiên có thể thấy được ở những cảnh quan đa dạng của nó.
many factors contribute to the attractivenesses of a brand.
nhiều yếu tố đóng góp vào sự hấp dẫn của một thương hiệu.
the attractivenesses of the festival include music, food, and art.
những yếu tố hấp dẫn của lễ hội bao gồm âm nhạc, ẩm thực và nghệ thuật.
her personality has several attractivenesses that make her popular.
tính cách của cô ấy có một số yếu tố hấp dẫn khiến cô ấy trở nên nổi tiếng.
the attractivenesses of the location made it an ideal choice for the event.
sức hấp dẫn của địa điểm khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho sự kiện.
the attractivenesses of the new product line are undeniable.
sự hấp dẫn của dòng sản phẩm mới là không thể phủ nhận.
her various attractivenesses make her a popular figure.
nhiều yếu tố hấp dẫn khiến cô ấy trở thành một nhân vật nổi tiếng.
the attractivenesses of the city draw many tourists each year.
sức hấp dẫn của thành phố thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
different cultures have different attractivenesses that appeal to people.
các nền văn hóa khác nhau có những yếu tố hấp dẫn khác nhau mà con người tìm đến.
the attractivenesses of nature often inspire artists.
sức hấp dẫn của thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ.
understanding the attractivenesses of your audience can improve marketing strategies.
hiểu được những yếu tố hấp dẫn của đối tượng mục tiêu có thể cải thiện các chiến lược marketing.
the attractivenesses of the new technology are evident in its efficiency.
sự hấp dẫn của công nghệ mới thể hiện rõ ở hiệu quả của nó.
her attractivenesses include intelligence and charm.
những yếu tố hấp dẫn của cô ấy bao gồm trí thông minh và sự quyến rũ.
we should explore the attractivenesses of different vacation destinations.
chúng ta nên khám phá những điểm hấp dẫn của các điểm đến du lịch khác nhau.
the attractivenesses of a good book can captivate readers for hours.
sức hấp dẫn của một cuốn sách hay có thể khiến người đọc say mê trong nhiều giờ.
her attractivenesses include intelligence and kindness.
những yếu tố hấp dẫn của cô ấy bao gồm trí thông minh và sự tốt bụng.
the attractivenesses of the new product were highlighted in the advertisement.
những yếu tố hấp dẫn của sản phẩm mới đã được làm nổi bật trong quảng cáo.
different cultures have various attractivenesses that can be appreciated.
các nền văn hóa khác nhau có nhiều yếu tố hấp dẫn có thể được đánh giá cao.
we discussed the attractivenesses of different job offers.
chúng tôi đã thảo luận về những điểm hấp dẫn của các lời đề nghị việc làm khác nhau.
the attractivenesses of nature can be seen in its diverse landscapes.
sức hấp dẫn của thiên nhiên có thể thấy được ở những cảnh quan đa dạng của nó.
many factors contribute to the attractivenesses of a brand.
nhiều yếu tố đóng góp vào sự hấp dẫn của một thương hiệu.
the attractivenesses of the festival include music, food, and art.
những yếu tố hấp dẫn của lễ hội bao gồm âm nhạc, ẩm thực và nghệ thuật.
her personality has several attractivenesses that make her popular.
tính cách của cô ấy có một số yếu tố hấp dẫn khiến cô ấy trở nên nổi tiếng.
the attractivenesses of the location made it an ideal choice for the event.
sức hấp dẫn của địa điểm khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay