attributives

[Mỹ]/ə'trɪbjʊtɪv/
[Anh]/ə'trɪbjətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến thuộc tính
n. từ bổ nghĩa.

Cụm từ & Cách kết hợp

attributive adjective

tính từ thuộc loại

attributive clause

mệnh đề thuộc loại

Câu ví dụ

An attributive noun functions as an adjective.

Danh từ thuộc loại bổ nghĩa hoạt động như một tính từ.

Relative pronouns and adverbs introduce attributive clauses.

Đại từ quan hệ và trạng từ giới thiệu các mệnh đề bổ nghĩa.

Attributive adjectives precede the noun.

Các tính từ thuộc loại bổ trợ đứng trước danh từ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay