attributive adjective
tính từ thuộc loại
attributive clause
mệnh đề thuộc loại
An attributive noun functions as an adjective.
Danh từ thuộc loại bổ nghĩa hoạt động như một tính từ.
Relative pronouns and adverbs introduce attributive clauses.
Đại từ quan hệ và trạng từ giới thiệu các mệnh đề bổ nghĩa.
Attributive adjectives precede the noun.
Các tính từ thuộc loại bổ trợ đứng trước danh từ.
attributive adjective
tính từ thuộc loại
attributive clause
mệnh đề thuộc loại
An attributive noun functions as an adjective.
Danh từ thuộc loại bổ nghĩa hoạt động như một tính từ.
Relative pronouns and adverbs introduce attributive clauses.
Đại từ quan hệ và trạng từ giới thiệu các mệnh đề bổ nghĩa.
Attributive adjectives precede the noun.
Các tính từ thuộc loại bổ trợ đứng trước danh từ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay