in the realm of sound, audiblenesses can vary greatly.
trong lĩnh vực âm thanh, khả năng nghe có thể khác nhau rất lớn.
the audiblenesses of different musical instruments are fascinating.
khả năng nghe của các nhạc cụ khác nhau thật hấp dẫn.
understanding the audiblenesses in speech is crucial for language learners.
hiểu khả năng nghe trong lời nói rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
audiblenesses in nature can be soothing and calming.
khả năng nghe trong thiên nhiên có thể êm dịu và thư giãn.
some audiblenesses are more pronounced in quiet environments.
một số khả năng nghe rõ ràng hơn trong môi trường yên tĩnh.
different cultures have unique audiblenesses in their music.
các nền văn hóa khác nhau có khả năng nghe độc đáo trong âm nhạc của họ.
the audiblenesses of urban life can be overwhelming.
khả năng nghe của cuộc sống đô thị có thể quá sức.
she studies the audiblenesses of various dialects.
cô nghiên cứu khả năng nghe của các phương ngữ khác nhau.
audiblenesses in a crowded room can create a unique atmosphere.
khả năng nghe trong một căn phòng đông đúc có thể tạo ra một bầu không khí độc đáo.
he is fascinated by the audiblenesses of animal communication.
anh ta bị mê hoặc bởi khả năng nghe của giao tiếp động vật.
her audiblenesses were clear during the presentation.
khả năng nghe của cô ấy rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
the audiblenesses of the music filled the entire room.
khả năng nghe của âm nhạc tràn ngập cả căn phòng.
he struggled to understand the different audiblenesses in the recording.
anh ta gặp khó khăn trong việc hiểu những khả năng nghe khác nhau trong bản ghi.
audiblenesses can vary greatly between different speakers.
khả năng nghe có thể khác nhau rất lớn giữa những người nói khác nhau.
the audiblenesses of the dialogue were crucial for the film's impact.
khả năng nghe của cuộc đối thoại rất quan trọng đối với tác động của bộ phim.
she noted the audiblenesses of the crowd during the concert.
cô ấy đã lưu ý khả năng nghe của đám đông trong suốt buổi hòa nhạc.
understanding the audiblenesses in different environments is important.
hiểu khả năng nghe trong các môi trường khác nhau là quan trọng.
the teacher emphasized the audiblenesses of each word in the lesson.
giáo viên nhấn mạnh khả năng nghe của mỗi từ trong bài học.
different audiblenesses can change the meaning of a sentence.
những khả năng nghe khác nhau có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
he recorded the audiblenesses for analysis later.
anh ta đã thu âm khả năng nghe để phân tích sau.
in the realm of sound, audiblenesses can vary greatly.
trong lĩnh vực âm thanh, khả năng nghe có thể khác nhau rất lớn.
the audiblenesses of different musical instruments are fascinating.
khả năng nghe của các nhạc cụ khác nhau thật hấp dẫn.
understanding the audiblenesses in speech is crucial for language learners.
hiểu khả năng nghe trong lời nói rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
audiblenesses in nature can be soothing and calming.
khả năng nghe trong thiên nhiên có thể êm dịu và thư giãn.
some audiblenesses are more pronounced in quiet environments.
một số khả năng nghe rõ ràng hơn trong môi trường yên tĩnh.
different cultures have unique audiblenesses in their music.
các nền văn hóa khác nhau có khả năng nghe độc đáo trong âm nhạc của họ.
the audiblenesses of urban life can be overwhelming.
khả năng nghe của cuộc sống đô thị có thể quá sức.
she studies the audiblenesses of various dialects.
cô nghiên cứu khả năng nghe của các phương ngữ khác nhau.
audiblenesses in a crowded room can create a unique atmosphere.
khả năng nghe trong một căn phòng đông đúc có thể tạo ra một bầu không khí độc đáo.
he is fascinated by the audiblenesses of animal communication.
anh ta bị mê hoặc bởi khả năng nghe của giao tiếp động vật.
her audiblenesses were clear during the presentation.
khả năng nghe của cô ấy rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
the audiblenesses of the music filled the entire room.
khả năng nghe của âm nhạc tràn ngập cả căn phòng.
he struggled to understand the different audiblenesses in the recording.
anh ta gặp khó khăn trong việc hiểu những khả năng nghe khác nhau trong bản ghi.
audiblenesses can vary greatly between different speakers.
khả năng nghe có thể khác nhau rất lớn giữa những người nói khác nhau.
the audiblenesses of the dialogue were crucial for the film's impact.
khả năng nghe của cuộc đối thoại rất quan trọng đối với tác động của bộ phim.
she noted the audiblenesses of the crowd during the concert.
cô ấy đã lưu ý khả năng nghe của đám đông trong suốt buổi hòa nhạc.
understanding the audiblenesses in different environments is important.
hiểu khả năng nghe trong các môi trường khác nhau là quan trọng.
the teacher emphasized the audiblenesses of each word in the lesson.
giáo viên nhấn mạnh khả năng nghe của mỗi từ trong bài học.
different audiblenesses can change the meaning of a sentence.
những khả năng nghe khác nhau có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
he recorded the audiblenesses for analysis later.
anh ta đã thu âm khả năng nghe để phân tích sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay