perceptibleness of sound
khả năng nhận biết âm thanh
increased perceptibleness
tăng khả năng nhận biết
perceptibleness threshold
ngưỡng nhận biết
assessing perceptibleness
đánh giá khả năng nhận biết
perceptibleness varies
khả năng nhận biết khác nhau
high perceptibleness
khả năng nhận biết cao
perceptibleness testing
thử nghiệm khả năng nhận biết
improving perceptibleness
cải thiện khả năng nhận biết
perceptibleness levels
mức độ khả năng nhận biết
demonstrating perceptibleness
chứng minh khả năng nhận biết
the perceptibleness of the scent was remarkable, even from a distance.
Mức độ dễ nhận thấy của mùi hương thật đáng chú ý, ngay cả ở khoảng cách xa.
increased perceptibleness of the warning signal ensured greater safety.
Mức độ dễ nhận thấy của tín hiệu cảnh báo tăng lên đã đảm bảo an toàn hơn.
we aimed for a design with high perceptibleness for all users.
Chúng tôi hướng tới một thiết kế có tính dễ nhận thấy cao cho tất cả người dùng.
the perceptibleness of the changes was lost due to poor contrast.
Tính dễ nhận thấy của những thay đổi bị mất do độ tương phản kém.
improving the perceptibleness of error messages is crucial for usability.
Việc cải thiện tính dễ nhận thấy của các thông báo lỗi là rất quan trọng cho khả năng sử dụng.
the system’s perceptibleness was enhanced through visual cues.
Tính dễ nhận thấy của hệ thống được tăng cường thông qua các tín hiệu trực quan.
a key factor was the perceptibleness of the feedback provided.
Một yếu tố quan trọng là tính dễ nhận thấy của phản hồi được cung cấp.
we tested the perceptibleness of the icon across different age groups.
Chúng tôi đã thử nghiệm tính dễ nhận thấy của biểu tượng trên các nhóm tuổi khác nhau.
the perceptibleness of the audio alert was tested in a noisy environment.
Tính dễ nhận thấy của cảnh báo âm thanh đã được thử nghiệm trong môi trường ồn ào.
low perceptibleness can lead to user frustration and errors.
Mức độ dễ nhận thấy thấp có thể dẫn đến sự bực bội và lỗi của người dùng.
the study investigated the relationship between perceptibleness and engagement.
Nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa tính dễ nhận thấy và mức độ tương tác.
perceptibleness of sound
khả năng nhận biết âm thanh
increased perceptibleness
tăng khả năng nhận biết
perceptibleness threshold
ngưỡng nhận biết
assessing perceptibleness
đánh giá khả năng nhận biết
perceptibleness varies
khả năng nhận biết khác nhau
high perceptibleness
khả năng nhận biết cao
perceptibleness testing
thử nghiệm khả năng nhận biết
improving perceptibleness
cải thiện khả năng nhận biết
perceptibleness levels
mức độ khả năng nhận biết
demonstrating perceptibleness
chứng minh khả năng nhận biết
the perceptibleness of the scent was remarkable, even from a distance.
Mức độ dễ nhận thấy của mùi hương thật đáng chú ý, ngay cả ở khoảng cách xa.
increased perceptibleness of the warning signal ensured greater safety.
Mức độ dễ nhận thấy của tín hiệu cảnh báo tăng lên đã đảm bảo an toàn hơn.
we aimed for a design with high perceptibleness for all users.
Chúng tôi hướng tới một thiết kế có tính dễ nhận thấy cao cho tất cả người dùng.
the perceptibleness of the changes was lost due to poor contrast.
Tính dễ nhận thấy của những thay đổi bị mất do độ tương phản kém.
improving the perceptibleness of error messages is crucial for usability.
Việc cải thiện tính dễ nhận thấy của các thông báo lỗi là rất quan trọng cho khả năng sử dụng.
the system’s perceptibleness was enhanced through visual cues.
Tính dễ nhận thấy của hệ thống được tăng cường thông qua các tín hiệu trực quan.
a key factor was the perceptibleness of the feedback provided.
Một yếu tố quan trọng là tính dễ nhận thấy của phản hồi được cung cấp.
we tested the perceptibleness of the icon across different age groups.
Chúng tôi đã thử nghiệm tính dễ nhận thấy của biểu tượng trên các nhóm tuổi khác nhau.
the perceptibleness of the audio alert was tested in a noisy environment.
Tính dễ nhận thấy của cảnh báo âm thanh đã được thử nghiệm trong môi trường ồn ào.
low perceptibleness can lead to user frustration and errors.
Mức độ dễ nhận thấy thấp có thể dẫn đến sự bực bội và lỗi của người dùng.
the study investigated the relationship between perceptibleness and engagement.
Nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa tính dễ nhận thấy và mức độ tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay