takes tests
thi các bài kiểm tra
running tests
đang chạy các bài kiểm tra
past tests
các bài kiểm tra trước đây
tests results
kết quả kiểm tra
tests scores
điểm số kiểm tra
standard tests
các bài kiểm tra tiêu chuẩn
tests online
thi trực tuyến
tests now
thi ngay bây giờ
tests later
thi sau
tough tests
các bài kiểm tra khó
we need to run several tests to ensure the software is stable.
Chúng tôi cần chạy một số thử nghiệm để đảm bảo phần mềm ổn định.
the company conducts regular product tests for quality control.
Công ty thực hiện các thử nghiệm sản phẩm thường xuyên để kiểm soát chất lượng.
the student prepared diligently for the upcoming exams and tests.
Sinh viên đã chuẩn bị chăm chỉ cho các kỳ thi và kiểm tra sắp tới.
medical tests revealed a minor issue with his heart.
Các xét nghiệm y tế cho thấy một vấn đề nhỏ về tim của anh ấy.
the research team designed a series of tests to validate their hypothesis.
Nhóm nghiên cứu đã thiết kế một loạt các thử nghiệm để xác thực giả thuyết của họ.
before launching the product, we performed extensive user tests.
Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng tôi đã thực hiện các thử nghiệm người dùng rộng rãi.
the car underwent rigorous safety tests before being approved.
Xe đã trải qua các thử nghiệm an toàn nghiêm ngặt trước khi được phê duyệt.
the psychologist administered several cognitive tests to the patient.
Nhà tâm lý học đã thực hiện một số xét nghiệm nhận thức cho bệnh nhân.
the software developers are debugging and running unit tests.
Các nhà phát triển phần mềm đang gỡ lỗi và chạy các bài kiểm tra đơn vị.
the new drug is undergoing clinical tests to assess its effectiveness.
Thuốc mới đang trải qua các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả của nó.
the athlete’s physical tests showed excellent endurance.
Các xét nghiệm thể chất của vận động viên cho thấy sức bền tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay