audiovisuals

[US]/ˌɔːdɪəˈvɪʒuəl/
[UK]/ˌoʊdiˈoʊvɪʒuəl/
Frequency: Very High

Translation

n. Tài liệu được sử dụng để giảng dạy và học tập thông qua âm thanh và hình ảnh, chẳng hạn như phim, video, máy chiếu, v.v.

Phrases & Collocations

audiovisual aids

thiết bị hỗ trợ nghe nhìn

audiovisual materials

vật liệu nghe nhìn

audiovisual equipment

thiết bị nghe nhìn

audiovisual presentation

thuyết trình nghe nhìn

audiovisual production

sản xuất nghe nhìn

audiovisual communication

giao tiếp bằng hình ảnh và âm thanh

integrate audiovisuals

tích hợp các yếu tố nghe nhìn

enhance with audiovisuals

nâng cao với các yếu tố nghe nhìn

analyze audiovisual data

phân tích dữ liệu nghe nhìn

create engaging audiovisuals

tạo ra các yếu tố nghe nhìn hấp dẫn

audiovisual impact

tác động của yếu tố nghe nhìn

audiovisual technology

công nghệ nghe nhìn

Example Sentences

we used audiovisuals to enhance our presentation.

Chúng tôi đã sử dụng các phương tiện nghe nhìn để nâng cao bài thuyết trình của mình.

many students learn better with audiovisuals.

Nhiều học sinh học tốt hơn với các phương tiện nghe nhìn.

she prefers to study using audiovisuals.

Cô ấy thích học bằng cách sử dụng các phương tiện nghe nhìn.

the conference featured several audiovisuals on climate change.

Hội nghị có nhiều phương tiện nghe nhìn về biến đổi khí hậu.

our team created engaging audiovisuals for the campaign.

Đội ngũ của chúng tôi đã tạo ra các phương tiện nghe nhìn hấp dẫn cho chiến dịch.

he is responsible for managing the audiovisuals department.

Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý phòng ban phương tiện nghe nhìn.

they invested in new audiovisuals for the classroom.

Họ đã đầu tư vào các phương tiện nghe nhìn mới cho lớp học.

using audiovisuals can make learning more interactive.

Việc sử dụng các phương tiện nghe nhìn có thể làm cho việc học trở nên tương tác hơn.

the museum offers various audiovisuals for visitors.

Bảo tàng cung cấp nhiều phương tiện nghe nhìn cho du khách.

she created an impressive portfolio of audiovisuals.

Cô ấy đã tạo ra một bộ sưu tập ấn tượng các phương tiện nghe nhìn.

we use audiovisuals to enhance our presentations.

Chúng tôi sử dụng các phương tiện nghe nhìn để nâng cao bài thuyết trình của mình.

the school provides various audiovisuals for students.

Trường cung cấp nhiều phương tiện nghe nhìn cho học sinh.

they invested in new audiovisuals for the conference.

Họ đã đầu tư vào các phương tiện nghe nhìn mới cho hội nghị.

audiovisuals can make learning more engaging.

Các phương tiện nghe nhìn có thể làm cho việc học trở nên hấp dẫn hơn.

we need to organize the audiovisuals for the event.

Chúng ta cần sắp xếp các phương tiện nghe nhìn cho sự kiện.

the library has a section dedicated to audiovisuals.

Thư viện có một khu vực dành riêng cho các phương tiện nghe nhìn.

students are encouraged to create their own audiovisuals.

Học sinh được khuyến khích tạo ra các phương tiện nghe nhìn của riêng mình.

audiovisuals play a crucial role in modern education.

Các phương tiện nghe nhìn đóng vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại.

we learned about different types of audiovisuals in class.

Chúng tôi đã học về các loại phương tiện nghe nhìn khác nhau trên lớp.

the presentation included several audiovisuals to illustrate the points.

Bài thuyết trình bao gồm nhiều phương tiện nghe nhìn để minh họa các điểm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now