augmenter

[Mỹ]/[ɔːɡˈmentə(r)]/
[Anh]/[ɔːɡˈmentər]/

Dịch

v. làm tăng kích thước, số lượng hoặc cường độ của một thứ gì đó; thêm vào (một thứ gì đó) để tăng cường hoặc cải thiện nó
adj. có tác dụng làm tăng hoặc mở rộng
n. một người hoặc vật tăng cường một thứ gì đó; (điện tử) một mạch điện tử làm tăng biên độ của tín hiệu

Cụm từ & Cách kết hợp

augmenter data

dữ liệu tăng cường

augmenter signal

tín hiệu tăng cường

augmenter system

hệ thống tăng cường

augmenter input

đầu vào tăng cường

augmenter performance

hiệu suất tăng cường

augmenter model

mô hình tăng cường

augmenter network

mạng tăng cường

augmenter tool

công cụ tăng cường

augmenter function

hàm tăng cường

Câu ví dụ

the stock market saw a significant augmenter in trading volume yesterday.

Thị trường chứng khoán đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về khối lượng giao dịch vào ngày hôm qua.

we need an augmenter to our marketing campaign to reach a wider audience.

Chúng tôi cần một công cụ hỗ trợ cho chiến dịch tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.

the new software provides an augmenter to productivity for remote workers.

Phần mềm mới cung cấp một công cụ hỗ trợ năng suất cho người làm việc từ xa.

the data showed a clear augmenter in customer satisfaction after the changes.

Dữ liệu cho thấy sự gia tăng rõ rệt về sự hài lòng của khách hàng sau những thay đổi.

the company is looking for an augmenter to their sales team's performance.

Công ty đang tìm kiếm một công cụ hỗ trợ để nâng cao hiệu suất của đội ngũ bán hàng.

the fertilizer acted as an augmenter for the plant's growth.

Phân bón đóng vai trò là một công cụ hỗ trợ cho sự phát triển của cây trồng.

the study investigated the potential augmenter of exercise on cognitive function.

Nghiên cứu điều tra tiềm năng của việc tập thể dục đối với chức năng nhận thức.

the new policy is designed to be an augmenter to the existing regulations.

Chính sách mới được thiết kế để trở thành một công cụ hỗ trợ cho các quy định hiện hành.

the team sought an augmenter to their existing skill set.

Đội ngũ tìm kiếm một công cụ hỗ trợ để bổ sung cho bộ kỹ năng hiện có của họ.

the project required an augmenter to the team's resources.

Dự án đòi hỏi một công cụ hỗ trợ cho nguồn lực của đội ngũ.

the algorithm provides an augmenter to the model's accuracy.

Thuật toán cung cấp một công cụ hỗ trợ để tăng độ chính xác của mô hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay