auguring success
dự báo thành công
auguring good fortune
dự báo may mắn
her smile was auguring good news.
nụ cười của cô ấy báo hiệu tin tốt.
the dark clouds are auguring a storm.
những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
his actions are auguring trouble ahead.
hành động của anh ấy báo hiệu những rắc rối phía trước.
the signs are auguring well for the future.
những dấu hiệu báo hiệu tương lai tươi sáng.
her intuition was auguring something important.
bản năng của cô ấy báo hiệu điều gì đó quan trọng.
the early results are auguring a victory.
kết quả ban đầu báo hiệu một chiến thắng.
his dreams seemed to be auguring his fate.
những giấc mơ của anh ấy dường như báo hiệu số phận của anh ấy.
the omens are auguring a successful harvest.
những điềm báo báo hiệu một vụ mùa bội thu.
they believe that the rituals are auguring prosperity.
họ tin rằng những nghi lễ báo hiệu sự thịnh vượng.
her departure was auguring a change in the team.
sự ra đi của cô ấy báo hiệu một sự thay đổi trong đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay