attend an aula
tham gia một sảnh giảng đường
the university aula
sảnh giảng đường của trường đại học
aula seating arrangement
bố trí chỗ ngồi trong sảnh giảng đường
large aula lecture
bài giảng lớn trong sảnh giảng đường
aula renovation project
dự án cải tạo sảnh giảng đường
aula whiteboard
bảng trắng trong sảnh giảng đường
aula equipment failure
sự cố thiết bị trong sảnh giảng đường
she teaches in a large aula.
Cô ấy dạy học trong một sảnh lớn.
the aula was filled with students.
Sảnh tràn ngập sinh viên.
we held the meeting in the main aula.
Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp trong sảnh chính.
the aula is equipped with modern technology.
Sảnh được trang bị công nghệ hiện đại.
she gave a lecture in the university aula.
Cô ấy đã có một bài giảng trong sảnh của trường đại học.
the aula was renovated last summer.
Sảnh đã được cải tạo vào mùa hè năm ngoái.
students gathered in the aula before class.
Sinh viên đã tập trung trong sảnh trước giờ học.
the aula has excellent acoustics for presentations.
Sảnh có chất lượng âm thanh tuyệt vời cho các buổi thuyết trình.
we need to reserve the aula for the event.
Chúng ta cần đặt chỗ sảnh cho sự kiện.
there are many chairs in the aula for everyone.
Có rất nhiều ghế trong sảnh cho mọi người.
attend an aula
tham gia một sảnh giảng đường
the university aula
sảnh giảng đường của trường đại học
aula seating arrangement
bố trí chỗ ngồi trong sảnh giảng đường
large aula lecture
bài giảng lớn trong sảnh giảng đường
aula renovation project
dự án cải tạo sảnh giảng đường
aula whiteboard
bảng trắng trong sảnh giảng đường
aula equipment failure
sự cố thiết bị trong sảnh giảng đường
she teaches in a large aula.
Cô ấy dạy học trong một sảnh lớn.
the aula was filled with students.
Sảnh tràn ngập sinh viên.
we held the meeting in the main aula.
Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp trong sảnh chính.
the aula is equipped with modern technology.
Sảnh được trang bị công nghệ hiện đại.
she gave a lecture in the university aula.
Cô ấy đã có một bài giảng trong sảnh của trường đại học.
the aula was renovated last summer.
Sảnh đã được cải tạo vào mùa hè năm ngoái.
students gathered in the aula before class.
Sinh viên đã tập trung trong sảnh trước giờ học.
the aula has excellent acoustics for presentations.
Sảnh có chất lượng âm thanh tuyệt vời cho các buổi thuyết trình.
we need to reserve the aula for the event.
Chúng ta cần đặt chỗ sảnh cho sự kiện.
there are many chairs in the aula for everyone.
Có rất nhiều ghế trong sảnh cho mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay