aum shanti
aum shanti
chant aum
hát aum
aum meditation
thiền định aum
aum mantra
mantra aum
sound of aum
âm thanh của aum
repeat aum
lặp lại aum
aum vibration
rung động của aum
aum healing
chữa lành bằng aum
aum energy
năng lượng aum
ancient aum
aum cổ đại
he has a deep aum for music.
anh ấy có một niềm đam mê sâu sắc với âm nhạc.
she has a natural aum for languages.
cô ấy có một niềm đam mê tự nhiên với ngôn ngữ.
they have a strong aum for teamwork.
họ có một niềm đam mê mạnh mẽ với tinh thần đồng đội.
he has an aum for solving complex problems.
anh ấy có một niềm đam mê giải quyết các vấn đề phức tạp.
she has a keen aum for fashion trends.
cô ấy có một niềm đam mê sắc bén với xu hướng thời trang.
he has a good aum for identifying opportunities.
anh ấy có một niềm đam mê tốt để xác định các cơ hội.
she has a unique aum for storytelling.
cô ấy có một niềm đam mê độc đáo với kể chuyện.
they have an aum for understanding cultural differences.
họ có một niềm đam mê hiểu sự khác biệt văn hóa.
he has a remarkable aum for mathematics.
anh ấy có một niềm đam mê đáng chú ý với toán học.
she has a strong aum for customer service.
cô ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với dịch vụ khách hàng.
aum shanti
aum shanti
chant aum
hát aum
aum meditation
thiền định aum
aum mantra
mantra aum
sound of aum
âm thanh của aum
repeat aum
lặp lại aum
aum vibration
rung động của aum
aum healing
chữa lành bằng aum
aum energy
năng lượng aum
ancient aum
aum cổ đại
he has a deep aum for music.
anh ấy có một niềm đam mê sâu sắc với âm nhạc.
she has a natural aum for languages.
cô ấy có một niềm đam mê tự nhiên với ngôn ngữ.
they have a strong aum for teamwork.
họ có một niềm đam mê mạnh mẽ với tinh thần đồng đội.
he has an aum for solving complex problems.
anh ấy có một niềm đam mê giải quyết các vấn đề phức tạp.
she has a keen aum for fashion trends.
cô ấy có một niềm đam mê sắc bén với xu hướng thời trang.
he has a good aum for identifying opportunities.
anh ấy có một niềm đam mê tốt để xác định các cơ hội.
she has a unique aum for storytelling.
cô ấy có một niềm đam mê độc đáo với kể chuyện.
they have an aum for understanding cultural differences.
họ có một niềm đam mê hiểu sự khác biệt văn hóa.
he has a remarkable aum for mathematics.
anh ấy có một niềm đam mê đáng chú ý với toán học.
she has a strong aum for customer service.
cô ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với dịch vụ khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay