aureole

[Mỹ]/'ɔːrɪəʊl/
[Anh]/'ɔrɪol/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vầng hào quang; một vòng ánh sáng
vt. bao quanh bằng một vòng ánh sáng
Word Forms
số nhiềuaureoles

Câu ví dụ

The angel's aureole glowed brightly.

Vầng hào quang của thiên thần tỏa sáng rực rỡ.

She wore a delicate aureole of flowers in her hair.

Cô ấy đội một vòng hoa tinh tế trên đầu.

The saint is often depicted with an aureole around his head.

Các vị thánh thường được miêu tả với một vầng hào quang xung quanh đầu.

The painting captured the aura of serenity with an aureole of light.

Bức tranh đã nắm bắt được sự thanh bình với một vầng hào quang ánh sáng.

The aureole of the setting sun bathed the landscape in a warm glow.

Vầng hào quang của mặt trời lặn đã nhuộm cảnh quan bằng ánh sáng ấm áp.

The statue of Buddha had an aureole of enlightenment behind it.

Tượng Phật có một vầng hào quang giác ngộ phía sau.

The medieval paintings often depict saints with aureoles above their heads.

Các bức tranh thời trung cổ thường mô tả các vị thánh với vầng hào quang trên đầu.

The dancer's movements were so graceful, she seemed to have an aureole of elegance around her.

Những chuyển động của người khiêu vũ rất duyên dáng, cô ấy có vẻ như có một vầng hào quang thanh lịch xung quanh mình.

The morning mist created an ethereal aureole around the mountains.

Sương mù buổi sáng đã tạo ra một vầng hào quang huyền ảo xung quanh những ngọn núi.

The halo around the full moon gave it an aureole of mystery.

Vầng hào quanh mặt trăng tròn đã mang lại cho nó một vầng hào quang bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay