aurous glow
ánh sáng vàng
aurous aura
vầng sáng vàng
aurous sunset
hoàng hôn rực rỡ
aurous treasures
báu vật vàng
aurous ambition
tham vọng vàng
aurous dream
giấc mơ vàng
aurous future
tương lai vàng
aurous opportunity
cơ hội vàng
aurous victory
chiến thắng vàng
aurous beauty
vẻ đẹp vàng
aurous light
ánh sáng vàng
aurous leaves
lá vàng
aurous mane
mã vàng
the aurous color of the sunset was breathtaking.
Màu vàng kim của hoàng hôn thật ngoạn mục.
she wore an aurous necklace that sparkled in the light.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng kim lấp lánh dưới ánh sáng.
the aurous leaves of autumn created a beautiful landscape.
Những chiếc lá vàng kim của mùa thu tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
he received an aurous medal for his achievements.
Anh ấy nhận được một huy chương vàng kim vì những thành tựu của mình.
the aurous glow of the candle lit up the room.
Ánh sáng vàng kim của ngọn nến thắp sáng căn phòng.
they decorated the hall with aurous ribbons for the celebration.
Họ trang trí hội trường bằng những chiếc băng vàng kim để ăn mừng.
her aurous hair shone brightly in the sunlight.
Tóc vàng kim của cô ấy sáng rực rỡ dưới ánh nắng.
the aurous coins were a symbol of wealth and prosperity.
Những đồng tiền vàng kim là biểu tượng của sự giàu có và thịnh vượng.
he admired the aurous artwork displayed in the gallery.
Anh ấy ngưỡng mộ các tác phẩm nghệ thuật vàng kim được trưng bày trong phòng trưng bày.
the aurous fabric of the dress caught everyone's attention.
Vải vàng kim của chiếc váy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the aurous glow of the sunset was breathtaking.
Màu vàng kim của hoàng hôn thật ngoạn mục.
the aurous leaves of autumn create a beautiful landscape.
Những chiếc lá vàng kim của mùa thu tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
he received an aurous medal for his outstanding achievements.
Anh ấy nhận được một huy chương vàng kim vì những thành tựu xuất sắc của mình.
the aurous fabric of her dress shimmered under the lights.
Vải vàng kim của chiếc váy của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn.
they admired the aurous artifacts in the museum.
Họ ngưỡng mộ những hiện vật vàng kim trong bảo tàng.
the aurous ring was a symbol of their love.
Chiếc nhẫn vàng kim là biểu tượng của tình yêu của họ.
he painted the room in an aurous hue for a warm atmosphere.
Anh ấy sơn căn phòng bằng màu vàng kim để tạo không khí ấm áp.
the aurous light from the candle created a cozy ambiance.
Ánh sáng vàng kim từ ngọn nến tạo ra một không khí ấm cúng.
her aurous hair glistened in the sunlight.
Tóc vàng kim của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng.
aurous glow
ánh sáng vàng
aurous aura
vầng sáng vàng
aurous sunset
hoàng hôn rực rỡ
aurous treasures
báu vật vàng
aurous ambition
tham vọng vàng
aurous dream
giấc mơ vàng
aurous future
tương lai vàng
aurous opportunity
cơ hội vàng
aurous victory
chiến thắng vàng
aurous beauty
vẻ đẹp vàng
aurous light
ánh sáng vàng
aurous leaves
lá vàng
aurous mane
mã vàng
the aurous color of the sunset was breathtaking.
Màu vàng kim của hoàng hôn thật ngoạn mục.
she wore an aurous necklace that sparkled in the light.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng kim lấp lánh dưới ánh sáng.
the aurous leaves of autumn created a beautiful landscape.
Những chiếc lá vàng kim của mùa thu tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
he received an aurous medal for his achievements.
Anh ấy nhận được một huy chương vàng kim vì những thành tựu của mình.
the aurous glow of the candle lit up the room.
Ánh sáng vàng kim của ngọn nến thắp sáng căn phòng.
they decorated the hall with aurous ribbons for the celebration.
Họ trang trí hội trường bằng những chiếc băng vàng kim để ăn mừng.
her aurous hair shone brightly in the sunlight.
Tóc vàng kim của cô ấy sáng rực rỡ dưới ánh nắng.
the aurous coins were a symbol of wealth and prosperity.
Những đồng tiền vàng kim là biểu tượng của sự giàu có và thịnh vượng.
he admired the aurous artwork displayed in the gallery.
Anh ấy ngưỡng mộ các tác phẩm nghệ thuật vàng kim được trưng bày trong phòng trưng bày.
the aurous fabric of the dress caught everyone's attention.
Vải vàng kim của chiếc váy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the aurous glow of the sunset was breathtaking.
Màu vàng kim của hoàng hôn thật ngoạn mục.
the aurous leaves of autumn create a beautiful landscape.
Những chiếc lá vàng kim của mùa thu tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
he received an aurous medal for his outstanding achievements.
Anh ấy nhận được một huy chương vàng kim vì những thành tựu xuất sắc của mình.
the aurous fabric of her dress shimmered under the lights.
Vải vàng kim của chiếc váy của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn.
they admired the aurous artifacts in the museum.
Họ ngưỡng mộ những hiện vật vàng kim trong bảo tàng.
the aurous ring was a symbol of their love.
Chiếc nhẫn vàng kim là biểu tượng của tình yêu của họ.
he painted the room in an aurous hue for a warm atmosphere.
Anh ấy sơn căn phòng bằng màu vàng kim để tạo không khí ấm áp.
the aurous light from the candle created a cozy ambiance.
Ánh sáng vàng kim từ ngọn nến tạo ra một không khí ấm cúng.
her aurous hair glistened in the sunlight.
Tóc vàng kim của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now