auspicates success
chúc may mắn
her success auspicates a new era for the company.
thành công của cô ấy báo hiệu một kỷ nguyên mới cho công ty.
the warm weather auspicates a good harvest this year.
thời tiết ấm áp báo hiệu một vụ mùa bội thu năm nay.
his promotion auspicates greater responsibilities ahead.
việc thăng chức của anh ấy báo hiệu những trách nhiệm lớn hơn phía trước.
the festival auspicates the start of the summer season.
lễ hội báo hiệu sự khởi đầu của mùa hè.
new partnerships auspicate exciting opportunities for growth.
những đối tác mới báo hiệu những cơ hội phát triển thú vị.
the artist's new exhibition auspicates a change in her style.
triển lãm mới của họa sĩ báo hiệu sự thay đổi trong phong cách của cô ấy.
the merger auspicates a stronger market presence.
sự sáp nhập báo hiệu sự hiện diện mạnh mẽ hơn trên thị trường.
the announcement auspicates a shift in company policy.
thông báo báo hiệu sự thay đổi trong chính sách của công ty.
the new law auspicates better protection for consumers.
luật mới báo hiệu sự bảo vệ tốt hơn cho người tiêu dùng.
auspicates of change are evident in the community.
những dấu hiệu của sự thay đổi là rõ ràng trong cộng đồng.
his actions auspicate a new beginning for the project.
hành động của anh ấy báo hiệu một khởi đầu mới cho dự án.
the warm weather auspicates a wonderful summer ahead.
thời tiết ấm áp báo hiệu một mùa hè tuyệt vời phía trước.
the success of the event auspicates a brighter future for our community.
thành công của sự kiện báo hiệu một tương lai tươi sáng hơn cho cộng đồng của chúng ta.
his promotion auspicates greater responsibilities in the company.
việc thăng chức của anh ấy báo hiệu những trách nhiệm lớn hơn trong công ty.
the new policy auspicates significant changes in the education system.
chính sách mới báo hiệu những thay đổi đáng kể trong hệ thống giáo dục.
the artist's latest work auspicates a shift in modern art.
tác phẩm mới nhất của họa sĩ báo hiệu sự thay đổi trong nghệ thuật hiện đại.
the merger auspicates a stronger market position for both companies.
sự sáp nhập báo hiệu vị thế thị trường mạnh mẽ hơn cho cả hai công ty.
the successful launch of the product auspicates increased sales.
sự ra mắt thành công của sản phẩm báo hiệu doanh số bán hàng tăng lên.
the favorable reviews auspicate a successful run for the film.
những đánh giá tích cực báo hiệu một thành công cho bộ phim.
the early signs of spring auspicate a beautiful blooming season.
những dấu hiệu ban đầu của mùa xuân báo hiệu một mùa hoa nở tuyệt đẹp.
auspicates success
chúc may mắn
her success auspicates a new era for the company.
thành công của cô ấy báo hiệu một kỷ nguyên mới cho công ty.
the warm weather auspicates a good harvest this year.
thời tiết ấm áp báo hiệu một vụ mùa bội thu năm nay.
his promotion auspicates greater responsibilities ahead.
việc thăng chức của anh ấy báo hiệu những trách nhiệm lớn hơn phía trước.
the festival auspicates the start of the summer season.
lễ hội báo hiệu sự khởi đầu của mùa hè.
new partnerships auspicate exciting opportunities for growth.
những đối tác mới báo hiệu những cơ hội phát triển thú vị.
the artist's new exhibition auspicates a change in her style.
triển lãm mới của họa sĩ báo hiệu sự thay đổi trong phong cách của cô ấy.
the merger auspicates a stronger market presence.
sự sáp nhập báo hiệu sự hiện diện mạnh mẽ hơn trên thị trường.
the announcement auspicates a shift in company policy.
thông báo báo hiệu sự thay đổi trong chính sách của công ty.
the new law auspicates better protection for consumers.
luật mới báo hiệu sự bảo vệ tốt hơn cho người tiêu dùng.
auspicates of change are evident in the community.
những dấu hiệu của sự thay đổi là rõ ràng trong cộng đồng.
his actions auspicate a new beginning for the project.
hành động của anh ấy báo hiệu một khởi đầu mới cho dự án.
the warm weather auspicates a wonderful summer ahead.
thời tiết ấm áp báo hiệu một mùa hè tuyệt vời phía trước.
the success of the event auspicates a brighter future for our community.
thành công của sự kiện báo hiệu một tương lai tươi sáng hơn cho cộng đồng của chúng ta.
his promotion auspicates greater responsibilities in the company.
việc thăng chức của anh ấy báo hiệu những trách nhiệm lớn hơn trong công ty.
the new policy auspicates significant changes in the education system.
chính sách mới báo hiệu những thay đổi đáng kể trong hệ thống giáo dục.
the artist's latest work auspicates a shift in modern art.
tác phẩm mới nhất của họa sĩ báo hiệu sự thay đổi trong nghệ thuật hiện đại.
the merger auspicates a stronger market position for both companies.
sự sáp nhập báo hiệu vị thế thị trường mạnh mẽ hơn cho cả hai công ty.
the successful launch of the product auspicates increased sales.
sự ra mắt thành công của sản phẩm báo hiệu doanh số bán hàng tăng lên.
the favorable reviews auspicate a successful run for the film.
những đánh giá tích cực báo hiệu một thành công cho bộ phim.
the early signs of spring auspicate a beautiful blooming season.
những dấu hiệu ban đầu của mùa xuân báo hiệu một mùa hoa nở tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay