austenites

[Mỹ]/ˈɔːstɪnaɪts/
[Anh]/ɑːˈstɛnˌaɪts/

Dịch

n.Một loại cấu trúc tinh thể được tìm thấy trong thép và một số hợp kim khác, được đặc trưng bởi cách sắp xếp lưới lập phương tâm mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

austenites transformation

biến đổi austenit

austenite formation

tạo thành austenit

austenites properties

tính chất của austenit

austenite grain size

kích thước hạt austenit

austenite microstructure

cấu trúc vi cấu trúc austenit

austenites in steel

austenit trong thép

austenite stabilization

ổn định austenit

austenites analysis

phân tích austenit

austenite detection

phát hiện austenit

Câu ví dụ

austenites can be formed by heating steel to a certain temperature.

austenit có thể được hình thành bằng cách nung thép đến một nhiệt độ nhất định.

the presence of austenites affects the mechanical properties of steel.

sự hiện diện của austenit ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của thép.

during the cooling process, austenites transform into martensite.

trong quá trình làm nguội, austenit chuyển đổi thành martensite.

understanding austenites is crucial for metallurgists.

hiểu về austenit rất quan trọng đối với các nhà luyện kim.

austenites are stable at high temperatures.

austenit ổn định ở nhiệt độ cao.

the microstructure of austenites can be analyzed using microscopy.

cấu trúc vi mô của austenit có thể được phân tích bằng phương pháp hiển vi.

alloying elements can stabilize austenites in steel.

các nguyên tố hợp kim có thể ổn định austenit trong thép.

austenites play a significant role in phase transformations.

austenit đóng một vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi pha.

the cooling rate influences the amount of austenites formed.

tốc độ làm nguội ảnh hưởng đến lượng austenit được hình thành.

research on austenites continues to evolve in material science.

nghiên cứu về austenit tiếp tục phát triển trong khoa học vật liệu.

austenites are crucial for understanding the properties of steel.

austenit rất quan trọng để hiểu các tính chất của thép.

the transformation of austenites influences the final microstructure.

sự chuyển đổi của austenit ảnh hưởng đến cấu trúc vi mô cuối cùng.

in metallurgy, austenites play a significant role in alloy design.

trong luyện kim, austenit đóng một vai trò quan trọng trong thiết kế hợp kim.

researchers are studying the stability of austenites at different temperatures.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về độ ổn định của austenit ở các nhiệt độ khác nhau.

austenites can be formed through specific heat treatment processes.

austenit có thể được hình thành thông qua các quy trình xử lý nhiệt cụ thể.

the presence of austenites affects the hardness of the material.

sự hiện diện của austenit ảnh hưởng đến độ cứng của vật liệu.

understanding austenites is essential for improving steel performance.

hiểu về austenit là điều cần thiết để cải thiện hiệu suất của thép.

different alloying elements can stabilize austenites in steel.

các nguyên tố hợp kim khác nhau có thể ổn định austenit trong thép.

the phase diagram illustrates the regions of austenites and other phases.

sơ đồ pha minh họa các vùng của austenit và các pha khác.

in some applications, austenites are preferred for their ductility.

trong một số ứng dụng, austenit được ưa chuộng vì độ dẻo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay