purification by crystallization
khử trùng bằng phương pháp kết tinh
crystallization temperature
nhiệt độ kết tinh
fractional crystallization
kết tinh phân đoạn
water of crystallization
nước kết tinh
extractive crystallization
kết tinh chiết xuất
The crystallization process requires precise control of temperature and pressure.
Quá trình kết tinh đòi hỏi kiểm soát chính xác nhiệt độ và áp suất.
The project was the crystallization of years of research and hard work.
Dự án là kết tinh của nhiều năm nghiên cứu và làm việc chăm chỉ.
Their love story is a beautiful crystallization of their shared experiences.
Câu chuyện tình yêu của họ là một sự kết tinh đẹp đẽ của những trải nghiệm chung.
The novel is seen as the author's crystallization of his deepest thoughts and emotions.
Cuốn tiểu thuyết được xem là sự kết tinh những suy nghĩ và cảm xúc sâu sắc nhất của tác giả.
The crystallization of sugar can be influenced by factors such as temperature and stirring.
Quá trình kết tinh đường có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ và khuấy trộn.
The artist's masterpiece is the perfect crystallization of his artistic vision.
Tác phẩm kiệt tác của họa sĩ là sự kết tinh hoàn hảo của tầm nhìn nghệ thuật của ông.
The company's success was the crystallization of teamwork and dedication.
Sự thành công của công ty là sự kết tinh của tinh thần đồng đội và sự tận tâm.
The crystallization of ideas often requires time and reflection.
Sự kết tinh những ý tưởng thường đòi hỏi thời gian và sự suy ngẫm.
The crystallization of minerals can result in the formation of beautiful gemstones.
Sự kết tinh khoáng chất có thể dẫn đến sự hình thành những viên đá quý đẹp.
The symphony was a magnificent crystallization of the composer's musical genius.
Bản giao hưởng là sự kết tinh tuyệt vời của thiên tài âm nhạc của nhà soạn nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay