| số nhiều | autofluorescences |
autofluorescence imaging
hình ảnh huỳnh quang tự phát
measure autofluorescence
đo huỳnh quang tự phát
background autofluorescence
huỳnh quang tự phát nền
autofluorescence quenching
ức chế huỳnh quang tự phát
reduces autofluorescence
giảm huỳnh quang tự phát
autofluorescence microscopy
vi sinh vật học huỳnh quang tự phát
detect autofluorescence signals
phát hiện tín hiệu huỳnh quang tự phát
eliminate autofluorescence artifacts
loại bỏ các tạo tác huỳnh quang tự phát
autofluorescence lifetime imaging
hình ảnh huỳnh quang tự phát thời gian sống
enhance autofluorescence intensity
tăng cường độ huỳnh quang tự phát
autofluorescence background
nền huỳnh quang tự phát
minimize autofluorescence
giảm thiểu huỳnh quang tự phát
correct for autofluorescence
điều chỉnh cho huỳnh quang tự phát
spectral autofluorescence analysis
phân tích quang phổ huỳnh quang tự phát
excite autofluorescence emission
kích thích phát xạ huỳnh quang tự phát
quantitative autofluorescence measurement
đo lượng huỳnh quang tự phát
autofluorescence can be used to identify cellular structures.
tự phát quang có thể được sử dụng để xác định các cấu trúc tế bào.
the presence of autofluorescence may interfere with imaging results.
sự hiện diện của tự phát quang có thể gây ảnh hưởng đến kết quả hình ảnh.
researchers often measure autofluorescence in biological samples.
các nhà nghiên cứu thường đo tự phát quang trong các mẫu sinh học.
autofluorescence can provide insights into metabolic activity.
tự phát quang có thể cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động trao đổi chất.
understanding autofluorescence is crucial for accurate data interpretation.
hiểu rõ về tự phát quang là rất quan trọng để giải thích dữ liệu chính xác.
autofluorescence levels vary across different tissue types.
mức độ tự phát quang khác nhau ở các loại mô khác nhau.
scientists are developing methods to reduce autofluorescence interference.
các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp để giảm sự can thiệp của tự phát quang.
autofluorescence imaging can enhance diagnostic accuracy in pathology.
hình ảnh hóa tự phát quang có thể nâng cao độ chính xác chẩn đoán trong bệnh lý.
in some cases, autofluorescence may mimic specific disease markers.
trong một số trường hợp, tự phát quang có thể bắt chước các dấu ấn bệnh lý cụ thể.
researchers are exploring the role of autofluorescence in cancer detection.
các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của tự phát quang trong phát hiện ung thư.
autofluorescence can be used to detect cellular changes.
tự phát quang có thể được sử dụng để phát hiện những thay đổi tế bào.
researchers studied the autofluorescence of various tissues.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về tự phát quang của nhiều mô khác nhau.
autofluorescence imaging is a valuable tool in biology.
hình ảnh hóa tự phát quang là một công cụ có giá trị trong sinh học.
high levels of autofluorescence may indicate disease.
mức độ tự phát quang cao có thể cho thấy bệnh.
autofluorescence can interfere with fluorescence microscopy.
tự phát quang có thể gây ảnh hưởng đến kính hiển vi huỳnh quang.
understanding autofluorescence is crucial for accurate imaging.
hiểu rõ về tự phát quang là rất quan trọng để hình ảnh hóa chính xác.
autofluorescence patterns vary among different cell types.
các kiểu tự phát quang khác nhau ở các loại tế bào khác nhau.
we measured the autofluorescence of the samples.
chúng tôi đã đo tự phát quang của các mẫu.
autofluorescence can provide insights into metabolic processes.
tự phát quang có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình trao đổi chất.
in some cases, autofluorescence can mask other signals.
trong một số trường hợp, tự phát quang có thể che lấp các tín hiệu khác.
autofluorescence imaging
hình ảnh huỳnh quang tự phát
measure autofluorescence
đo huỳnh quang tự phát
background autofluorescence
huỳnh quang tự phát nền
autofluorescence quenching
ức chế huỳnh quang tự phát
reduces autofluorescence
giảm huỳnh quang tự phát
autofluorescence microscopy
vi sinh vật học huỳnh quang tự phát
detect autofluorescence signals
phát hiện tín hiệu huỳnh quang tự phát
eliminate autofluorescence artifacts
loại bỏ các tạo tác huỳnh quang tự phát
autofluorescence lifetime imaging
hình ảnh huỳnh quang tự phát thời gian sống
enhance autofluorescence intensity
tăng cường độ huỳnh quang tự phát
autofluorescence background
nền huỳnh quang tự phát
minimize autofluorescence
giảm thiểu huỳnh quang tự phát
correct for autofluorescence
điều chỉnh cho huỳnh quang tự phát
spectral autofluorescence analysis
phân tích quang phổ huỳnh quang tự phát
excite autofluorescence emission
kích thích phát xạ huỳnh quang tự phát
quantitative autofluorescence measurement
đo lượng huỳnh quang tự phát
autofluorescence can be used to identify cellular structures.
tự phát quang có thể được sử dụng để xác định các cấu trúc tế bào.
the presence of autofluorescence may interfere with imaging results.
sự hiện diện của tự phát quang có thể gây ảnh hưởng đến kết quả hình ảnh.
researchers often measure autofluorescence in biological samples.
các nhà nghiên cứu thường đo tự phát quang trong các mẫu sinh học.
autofluorescence can provide insights into metabolic activity.
tự phát quang có thể cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động trao đổi chất.
understanding autofluorescence is crucial for accurate data interpretation.
hiểu rõ về tự phát quang là rất quan trọng để giải thích dữ liệu chính xác.
autofluorescence levels vary across different tissue types.
mức độ tự phát quang khác nhau ở các loại mô khác nhau.
scientists are developing methods to reduce autofluorescence interference.
các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp để giảm sự can thiệp của tự phát quang.
autofluorescence imaging can enhance diagnostic accuracy in pathology.
hình ảnh hóa tự phát quang có thể nâng cao độ chính xác chẩn đoán trong bệnh lý.
in some cases, autofluorescence may mimic specific disease markers.
trong một số trường hợp, tự phát quang có thể bắt chước các dấu ấn bệnh lý cụ thể.
researchers are exploring the role of autofluorescence in cancer detection.
các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của tự phát quang trong phát hiện ung thư.
autofluorescence can be used to detect cellular changes.
tự phát quang có thể được sử dụng để phát hiện những thay đổi tế bào.
researchers studied the autofluorescence of various tissues.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về tự phát quang của nhiều mô khác nhau.
autofluorescence imaging is a valuable tool in biology.
hình ảnh hóa tự phát quang là một công cụ có giá trị trong sinh học.
high levels of autofluorescence may indicate disease.
mức độ tự phát quang cao có thể cho thấy bệnh.
autofluorescence can interfere with fluorescence microscopy.
tự phát quang có thể gây ảnh hưởng đến kính hiển vi huỳnh quang.
understanding autofluorescence is crucial for accurate imaging.
hiểu rõ về tự phát quang là rất quan trọng để hình ảnh hóa chính xác.
autofluorescence patterns vary among different cell types.
các kiểu tự phát quang khác nhau ở các loại tế bào khác nhau.
we measured the autofluorescence of the samples.
chúng tôi đã đo tự phát quang của các mẫu.
autofluorescence can provide insights into metabolic processes.
tự phát quang có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình trao đổi chất.
in some cases, autofluorescence can mask other signals.
trong một số trường hợp, tự phát quang có thể che lấp các tín hiệu khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay