bioimaging

[Mỹ]/ˌbaɪəʊˈɪmɪdʒɪŋ/
[Anh]/ˌbaɪoʊˈɪmɪdʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc tạo hình ảnh của các mẫu sinh học, mô hoặc sinh vật để quan sát các cấu trúc hoặc quá trình; các kỹ thuật tạo hình ảnh sinh học và các hình ảnh kết quả được sử dụng trong nghiên cứu hoặc y học.

Cụm từ & Cách kết hợp

bioimaging research

nghiên cứu hình ảnh sinh học

bioimaging techniques

thuật ngữ hình ảnh sinh học

advanced bioimaging

hình ảnh sinh học nâng cao

bioimaging data

dữ liệu hình ảnh sinh học

bioimaging analysis

phân tích hình ảnh sinh học

bioimaging workflow

quy trình hình ảnh sinh học

bioimaging software

phần mềm hình ảnh sinh học

bioimaging studies

nghiên cứu hình ảnh sinh học

bioimaging platform

nền tảng hình ảnh sinh học

bioimaging applications

ứng dụng hình ảnh sinh học

Câu ví dụ

bioimaging revealed subtle inflammation in the lung tissue.

Ảnh sinh học đã phát hiện ra sự viêm tạng phổi nhẹ.

we used bioimaging to track tumor growth over time.

Chúng tôi đã sử dụng ảnh sinh học để theo dõi sự phát triển khối u theo thời gian.

high-resolution bioimaging improved the accuracy of the diagnosis.

Ảnh sinh học độ phân giải cao đã cải thiện độ chính xác của chẩn đoán.

noninvasive bioimaging allowed repeated measurements without surgery.

Ảnh sinh học không xâm lấn cho phép đo lường lặp lại mà không cần phẫu thuật.

fluorescence bioimaging highlighted the boundaries of the lesion.

Ảnh sinh học huỳnh quang làm nổi bật ranh giới của tổn thương.

live-cell bioimaging captured vesicles moving inside neurons.

Ảnh sinh học tế bào sống đã ghi lại các bọng nhỏ di chuyển bên trong các tế bào thần kinh.

bioimaging data were processed with automated segmentation.

Dữ liệu ảnh sinh học được xử lý bằng phân đoạn tự động.

quantitative bioimaging enabled objective comparisons between samples.

Ảnh sinh học định lượng cho phép so sánh khách quan giữa các mẫu.

multimodal bioimaging combined mri and optical methods.

Ảnh sinh học đa phương thức kết hợp phương pháp MRI và quang học.

bioimaging experiments require careful control of exposure and focus.

Các thí nghiệm ảnh sinh học đòi hỏi kiểm soát cẩn thận về độ phơi sáng và tập trung.

advanced bioimaging techniques can visualize protein interactions in real time.

Các kỹ thuật ảnh sinh học tiên tiến có thể trực quan hóa các tương tác protein theo thời gian thực.

bioimaging pipelines often include denoising, registration, and quantification.

Các dòng ảnh sinh học thường bao gồm khử nhiễu, đăng ký và định lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay