autogenies

[Mỹ]/ɔːtəˈdʒeniz/
[Anh]/ˌɔːtoʊˈdʒɛniːz/

Dịch

n.quá trình một cái gì đó được sản xuất tự nó; tự sinh sản

Câu ví dụ

autogenies can significantly enhance the efficiency of software development.

các tự động sinh có thể tăng đáng kể hiệu quả của quá trình phát triển phần mềm.

many companies are adopting autogenies to automate their workflows.

nhiều công ty đang áp dụng các tự động sinh để tự động hóa quy trình làm việc của họ.

understanding autogenies is crucial for modern programming techniques.

hiểu các tự động sinh là rất quan trọng đối với các kỹ thuật lập trình hiện đại.

autogenies can reduce human error in data entry tasks.

các tự động sinh có thể giảm thiểu lỗi của con người trong các tác vụ nhập liệu dữ liệu.

implementing autogenies may require initial training for the staff.

việc triển khai các tự động sinh có thể yêu cầu đào tạo ban đầu cho nhân viên.

autogenies are becoming a standard practice in the tech industry.

các tự động sinh đang trở thành một phương pháp tiêu chuẩn trong ngành công nghệ.

using autogenies can lead to faster project completion times.

sử dụng các tự động sinh có thể dẫn đến thời gian hoàn thành dự án nhanh hơn.

many developers are excited about the potential of autogenies.

nhiều nhà phát triển rất hào hứng với tiềm năng của các tự động sinh.

autogenies help in maintaining code consistency across projects.

các tự động sinh giúp duy trì tính nhất quán của mã trên các dự án.

organizations are investing in autogenies to stay competitive.

các tổ chức đang đầu tư vào các tự động sinh để duy trì tính cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay