autolatries

[Mỹ]/ɔːtəˈlætəriːz/
[Anh]/aw-to-LAT-ri-eez/

Dịch

n. sự ngưỡng mộ hoặc yêu bản thân quá mức; sự tôn thờ bản thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

overcoming personal autolatries

vượt qua những tự động hóa cá nhân

Câu ví dụ

many cultures have practiced autolatries throughout history.

Nhiều nền văn hóa đã thực hành tự tôn trong suốt lịch sử.

autolatries can sometimes lead to unhealthy self-obsession.

Tự tôn có thể đôi khi dẫn đến sự ám ảnh không lành mạnh về bản thân.

in modern society, autolatries are often seen on social media.

Trong xã hội hiện đại, tự tôn thường thấy trên mạng xã hội.

philosophers debate the implications of autolatries in self-identity.

Các nhà triết học tranh luận về những tác động của tự tôn đối với bản sắc cá nhân.

autolatries can manifest in various forms, including vanity.

Tự tôn có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả sự phù phiếm.

understanding autolatries helps us to navigate personal relationships.

Hiểu về tự tôn giúp chúng ta điều hướng các mối quan hệ cá nhân.

some artists explore themes of autolatries in their work.

Một số nghệ sĩ khám phá các chủ đề về tự tôn trong tác phẩm của họ.

autolatries may hinder personal growth and development.

Tự tôn có thể cản trở sự phát triển và tiến bộ cá nhân.

critics argue that autolatries undermine genuine connections.

Các nhà phê bình cho rằng tự tôn làm suy yếu các kết nối thực sự.

exploring autolatries can reveal underlying societal issues.

Khám phá tự tôn có thể tiết lộ những vấn đề xã hội tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay