autoloader

[Mỹ]/ɔːtəʊˈloʊdər/
[Anh]/ˌoʊtəʊˈloʊdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một thiết bị tự động tải hoặc dỡ hàng hóa, chẳng hạn như ổ đĩa mềm hoặc một máy được sử dụng trong kho hàng.
Word Forms
số nhiềuautoloaders

Cụm từ & Cách kết hợp

autoloader script

kịch bản tự động tải

configure autoloader

thiết lập bộ tự động tải

php autoloader class

lớp tự động tải PHP

autoloader mechanism

cơ chế tự động tải

custom autoloader function

hàm tự động tải tùy chỉnh

autoloader path

đường dẫn tự động tải

composer autoloader

bộ tự động tải composer

disable autoloader

vô hiệu hóa bộ tự động tải

autoloader dependency

sự phụ thuộc của bộ tự động tải

autoloader conflict

xung đột bộ tự động tải

autoloader module

module tự động tải

php autoloader

tự động tải PHP

custom autoloader

bộ tự động tải tùy chỉnh

autoloader configuration

cấu hình bộ tự động tải

enable autoloader

kích hoạt bộ tự động tải

autoloader class

lớp bộ tự động tải

check autoloader paths

kiểm tra các đường dẫn tự động tải

Câu ví dụ

the autoloader simplifies the process of including files.

trình tự động tải giúp đơn giản hóa quy trình bao gồm các tệp.

using an autoloader can improve application performance.

việc sử dụng trình tự động tải có thể cải thiện hiệu suất ứng dụng.

the autoloader automatically loads classes when needed.

trình tự động tải tự động tải các lớp khi cần thiết.

we implemented an autoloader to manage dependencies.

chúng tôi đã triển khai trình tự động tải để quản lý các phụ thuộc.

an autoloader can help reduce memory usage.

trình tự động tải có thể giúp giảm mức sử dụng bộ nhớ.

configuring the autoloader is essential for large projects.

việc cấu hình trình tự động tải là điều cần thiết đối với các dự án lớn.

the autoloader supports psr-4 standards for loading classes.

trình tự động tải hỗ trợ các tiêu chuẩn PSR-4 để tải các lớp.

debugging issues with the autoloader can be challenging.

gỡ lỗi các vấn đề với trình tự động tải có thể là một thách thức.

many frameworks use an autoloader to streamline development.

nhiều framework sử dụng trình tự động tải để đơn giản hóa quá trình phát triển.

make sure to include the autoloader in your project.

hãy chắc chắn bao gồm trình tự động tải trong dự án của bạn.

the autoloader simplifies the process of loading classes.

trình tự động tải giúp đơn giản hóa quy trình tải các lớp.

using an autoloader can improve the performance of your application.

việc sử dụng trình tự động tải có thể cải thiện hiệu suất của ứng dụng của bạn.

an autoloader can help manage dependencies more efficiently.

trình tự động tải có thể giúp quản lý các phụ thuộc hiệu quả hơn.

many frameworks come with a built-in autoloader.

nhiều framework đi kèm với trình tự động tải tích hợp.

setting up an autoloader is essential for large projects.

việc thiết lập trình tự động tải là điều cần thiết đối với các dự án lớn.

the autoloader automatically includes files as needed.

trình tự động tải tự động bao gồm các tệp khi cần thiết.

in php, an autoloader can be registered using spl_autoload_register.

trong php, trình tự động tải có thể được đăng ký bằng spl_autoload_register.

custom autoloaders allow for more flexibility in file management.

các trình tự động tải tùy chỉnh cho phép linh hoạt hơn trong quản lý tệp.

an autoloader can reduce the amount of code needed to include files.

trình tự động tải có thể giảm lượng mã cần thiết để bao gồm các tệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay