automatize processes
tự động hóa quy trình
automatize tasks
tự động hóa nhiệm vụ
automatize workflows
tự động hóa quy trình làm việc
automatize data entry
tự động hóa nhập liệu
automatize report generation
tự động hóa tạo báo cáo
automatize customer service
tự động hóa dịch vụ khách hàng
automatize marketing campaigns
tự động hóa các chiến dịch marketing
automatize inventory management
tự động hóa quản lý hàng tồn kho
automatize payment processing
tự động hóa xử lý thanh toán
we need to automatize the reporting process to save time.
Chúng tôi cần tự động hóa quy trình báo cáo để tiết kiệm thời gian.
companies are looking to automatize their customer service operations.
Các công ty đang tìm cách tự động hóa hoạt động dịch vụ khách hàng của họ.
by automatizing routine tasks, employees can focus on more important work.
Bằng cách tự động hóa các tác vụ thường xuyên, nhân viên có thể tập trung vào công việc quan trọng hơn.
it is crucial to automatize data entry to reduce errors.
Việc tự động hóa nhập liệu là rất quan trọng để giảm thiểu lỗi.
we aim to automatize our inventory management system.
Chúng tôi hướng tới tự động hóa hệ thống quản lý hàng tồn kho của mình.
automatizing the payroll process can improve efficiency.
Việc tự động hóa quy trình trả lương có thể cải thiện hiệu quả.
they decided to automatize their manufacturing line to increase productivity.
Họ quyết định tự động hóa dây chuyền sản xuất của họ để tăng năng suất.
to stay competitive, we must automatize our logistics operations.
Để duy trì tính cạnh tranh, chúng tôi phải tự động hóa các hoạt động hậu cần của mình.
many businesses are now seeking ways to automatize their marketing strategies.
Nhiều doanh nghiệp hiện đang tìm cách tự động hóa các chiến lược marketing của họ.
we should automatize the scheduling system to avoid conflicts.
Chúng tôi nên tự động hóa hệ thống lên lịch trình để tránh xung đột.
automatize processes
tự động hóa quy trình
automatize tasks
tự động hóa nhiệm vụ
automatize workflows
tự động hóa quy trình làm việc
automatize data entry
tự động hóa nhập liệu
automatize report generation
tự động hóa tạo báo cáo
automatize customer service
tự động hóa dịch vụ khách hàng
automatize marketing campaigns
tự động hóa các chiến dịch marketing
automatize inventory management
tự động hóa quản lý hàng tồn kho
automatize payment processing
tự động hóa xử lý thanh toán
we need to automatize the reporting process to save time.
Chúng tôi cần tự động hóa quy trình báo cáo để tiết kiệm thời gian.
companies are looking to automatize their customer service operations.
Các công ty đang tìm cách tự động hóa hoạt động dịch vụ khách hàng của họ.
by automatizing routine tasks, employees can focus on more important work.
Bằng cách tự động hóa các tác vụ thường xuyên, nhân viên có thể tập trung vào công việc quan trọng hơn.
it is crucial to automatize data entry to reduce errors.
Việc tự động hóa nhập liệu là rất quan trọng để giảm thiểu lỗi.
we aim to automatize our inventory management system.
Chúng tôi hướng tới tự động hóa hệ thống quản lý hàng tồn kho của mình.
automatizing the payroll process can improve efficiency.
Việc tự động hóa quy trình trả lương có thể cải thiện hiệu quả.
they decided to automatize their manufacturing line to increase productivity.
Họ quyết định tự động hóa dây chuyền sản xuất của họ để tăng năng suất.
to stay competitive, we must automatize our logistics operations.
Để duy trì tính cạnh tranh, chúng tôi phải tự động hóa các hoạt động hậu cần của mình.
many businesses are now seeking ways to automatize their marketing strategies.
Nhiều doanh nghiệp hiện đang tìm cách tự động hóa các chiến lược marketing của họ.
we should automatize the scheduling system to avoid conflicts.
Chúng tôi nên tự động hóa hệ thống lên lịch trình để tránh xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay