autorotation

[Mỹ]/ɔːˌtɔːrˈoʊteɪʃən/
[Anh]/awˈtɔːrəʊˌteɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hành động của một vật thể quay tự động, thường là một chiếc trực thăng sử dụng các cánh quạt quay của nó để duy trì lực nâng ngay cả khi động cơ bị hỏng.
Word Forms
số nhiềuautorotations

Cụm từ & Cách kết hợp

autorotation system failure

lỗi hệ thống tự xoay

perform autorotation

thực hiện tự xoay

autorotation landing

hạ cánh tự xoay

autorotation procedure

thủ tục tự xoay

autorotation training

đào tạo tự xoay

autorotation capability

khả năng tự xoay

understand autorotation

hiểu về tự xoay

emergency autorotation

tự xoay khẩn cấp

autorotation simulation

giả lập tự xoay

helicopter autorotation training

đào tạo tự xoay trực thăng

autorotation landing procedure

thủ tục hạ cánh tự xoay

autorotation in emergencies

tự xoay trong tình huống khẩn cấp

understanding autorotation principles

hiểu các nguyên tắc tự xoay

autorotation technique mastery

thành thạo kỹ thuật tự xoay

Câu ví dụ

autorotation is a crucial skill for helicopter pilots.

tự xoay là một kỹ năng quan trọng đối với phi công trực thăng.

during autorotation, the helicopter descends without engine power.

trong quá trình tự xoay, máy bay trực thăng hạ cánh mà không cần động cơ.

understanding autorotation can enhance flight safety.

hiểu về tự xoay có thể nâng cao an toàn bay.

the instructor demonstrated the autorotation procedure.

giảng viên đã trình diễn quy trình tự xoay.

practicing autorotation helps pilots prepare for emergencies.

việc thực hành tự xoay giúp phi công chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

autorotation allows for a controlled descent in case of engine failure.

tự xoay cho phép hạ cánh có kiểm soát trong trường hợp động cơ bị hỏng.

successful autorotation requires precise timing and control.

tự xoay thành công đòi hỏi thời gian và điều khiển chính xác.

many training programs emphasize the importance of autorotation.

nhiều chương trình đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của tự xoay.

he executed a perfect autorotation landing during the test.

anh ấy đã thực hiện một lần hạ cánh tự xoay hoàn hảo trong quá trình kiểm tra.

understanding the mechanics of autorotation is essential for pilots.

hiểu cơ chế của tự xoay là điều cần thiết đối với phi công.

the autorotation procedure must be practiced regularly.

quy trình tự xoay phải được thực hành thường xuyên.

during an autorotation, the pilot must manage the descent rate.

trong quá trình tự xoay, phi công phải quản lý tốc độ hạ cánh.

understanding autorotation can save lives in emergency situations.

hiểu về tự xoay có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.

autorotation allows a helicopter to land safely without engine power.

tự xoay cho phép máy bay trực thăng hạ cánh an toàn mà không cần động cơ.

the mechanics of autorotation involve airflow and rotor dynamics.

cơ chế của tự xoay liên quan đến luồng không khí và động lực học cánh quạt.

practicing autorotation helps build a pilot's confidence.

việc thực hành tự xoay giúp xây dựng sự tự tin của phi công.

in autorotation, the rotor blades spin freely to create lift.

trong tự xoay, các cánh quạt quay tự do để tạo ra lực nâng.

every pilot should master the technique of autorotation.

mỗi phi công nên nắm vững kỹ thuật tự xoay.

autorotation training is essential for flight safety.

đào tạo tự xoay rất cần thiết cho an toàn bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay