avalanched with requests
bội ngập với yêu cầu
avalanched by emails
bội ngập bởi email
avalanched into chaos
tràn vào sự hỗn loạn
avalanched with support
bội ngập với sự hỗ trợ
avalanched with questions
bội ngập với câu hỏi
the snowstorm avalanched down the mountain, blocking the road.
Trận lở tuyết đổ xuống núi, chặn đường.
they were avalanched by the amount of work they had to complete.
Họ bị choáng ngợp bởi lượng công việc mà họ phải hoàn thành.
after the announcement, questions avalanched from the audience.
Sau khi thông báo, những câu hỏi dồn dập từ khán giả.
the children were avalanched with gifts on their birthday.
Các bạn nhỏ bị ngập tràn quà tặng vào ngày sinh nhật của chúng.
emails avalanched into her inbox after the newsletter went out.
Những email tràn ngập vào hộp thư đến của cô sau khi bản tin được phát hành.
the avalanche of news left everyone feeling overwhelmed.
Nhiều tin tức dồn dập khiến mọi người cảm thấy quá tải.
as the deadline approached, tasks avalanched on the team's schedule.
Khi thời hạn đến gần, các nhiệm vụ dồn vào lịch trình của nhóm.
they were avalanched by the unexpected challenges during the project.
Họ bị choáng ngợp bởi những thách thức bất ngờ trong dự án.
the avalanche of opinions made it hard to reach a consensus.
Nhiều ý kiến dồn dập khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
after the movie premiere, compliments avalanched from critics.
Sau buổi ra mắt phim, những lời khen ngợi dồn dập từ các nhà phê bình.
avalanched with requests
bội ngập với yêu cầu
avalanched by emails
bội ngập bởi email
avalanched into chaos
tràn vào sự hỗn loạn
avalanched with support
bội ngập với sự hỗ trợ
avalanched with questions
bội ngập với câu hỏi
the snowstorm avalanched down the mountain, blocking the road.
Trận lở tuyết đổ xuống núi, chặn đường.
they were avalanched by the amount of work they had to complete.
Họ bị choáng ngợp bởi lượng công việc mà họ phải hoàn thành.
after the announcement, questions avalanched from the audience.
Sau khi thông báo, những câu hỏi dồn dập từ khán giả.
the children were avalanched with gifts on their birthday.
Các bạn nhỏ bị ngập tràn quà tặng vào ngày sinh nhật của chúng.
emails avalanched into her inbox after the newsletter went out.
Những email tràn ngập vào hộp thư đến của cô sau khi bản tin được phát hành.
the avalanche of news left everyone feeling overwhelmed.
Nhiều tin tức dồn dập khiến mọi người cảm thấy quá tải.
as the deadline approached, tasks avalanched on the team's schedule.
Khi thời hạn đến gần, các nhiệm vụ dồn vào lịch trình của nhóm.
they were avalanched by the unexpected challenges during the project.
Họ bị choáng ngợp bởi những thách thức bất ngờ trong dự án.
the avalanche of opinions made it hard to reach a consensus.
Nhiều ý kiến dồn dập khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
after the movie premiere, compliments avalanched from critics.
Sau buổi ra mắt phim, những lời khen ngợi dồn dập từ các nhà phê bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay