avarices

[Mỹ]/ˈævərisiz/
[Anh]/əˈvɛrɪˌsiz/

Dịch

n. Sự tham lam thái quá đối với tài sản hoặc lợi ích vật chất; lòng tham.

Cụm từ & Cách kết hợp

fueled by avarices

thúc đẩy bởi lòng tham

chasing after avarices

đuổi theo lòng tham

Câu ví dụ

his avarices led him to betray his friends.

Những tham lam của anh ta khiến anh ta phản bội bạn bè.

the avarices of the wealthy often blind them to the needs of the poor.

Sự tham lam của những người giàu có thường khiến họ mù quáng trước nhu cầu của người nghèo.

she struggled with her avarices, wanting more than she needed.

Cô ấy phải vật lộn với sự tham lam của mình, muốn nhiều hơn những gì cô ấy cần.

the avarices of the corporation resulted in environmental destruction.

Sự tham lam của tập đoàn đã dẫn đến sự phá hủy môi trường.

his avarices were evident in his refusal to share.

Sự tham lam của anh ta thể hiện rõ ở sự từ chối chia sẻ của anh ta.

avarices can ruin relationships if not kept in check.

Sự tham lam có thể phá hủy các mối quan hệ nếu không được kiểm soát.

her avarices drove her to accumulate wealth at all costs.

Sự tham lam của cô ấy thúc đẩy cô ấy tích lũy tài sản bằng mọi giá.

the avarices of a few can impact the lives of many.

Sự tham lam của một số ít có thể tác động đến cuộc sống của nhiều người.

he justified his avarices by claiming it was for his family.

Anh ta biện minh cho sự tham lam của mình bằng cách nói rằng đó là vì gia đình anh ta.

many stories warn against the dangers of avarices.

Nhiều câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm của sự tham lam.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay