avascularizing agent
chất khử mạch máu
avascularizing tissue
mô không mạch máu
avascularizing procedure
thủ thuật khử mạch máu
avascularizing treatment
phác đồ điều trị khử mạch máu
avascularizing process
quá trình khử mạch máu
avascularizing effect
hiệu quả khử mạch máu
avascularizing method
phương pháp khử mạch máu
avascularizing tumor
khối u không mạch máu
avascularizing lesion
nốt tổn thương không mạch máu
avascularizing cells
tế bào không mạch máu
surgeons are avascularizing the tumor tissue before surgical removal to minimize bleeding complications.
Các bác sĩ phẫu thuật đang làm giảm lưu lượng máu nuôi khối u trước khi loại bỏ bằng phẫu thuật để giảm thiểu các biến chứng chảy máu.
the medical procedure involves avascularizing the affected area to reduce blood supply before operation.
Thủ thuật y tế liên quan đến việc làm giảm lưu lượng máu nuôi vùng bị ảnh hưởng để giảm nguồn cung cấp máu trước khi phẫu thuật.
researchers are studying novel methods for avascularizing specific tissues for organ transplantation purposes.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp mới để làm giảm lưu lượng máu nuôi các mô cụ thể cho mục đích cấy ghép nội tạng.
the pharmaceutical agent works by avascularizing abnormal blood vessels within the damaged tissue.
Thuốc tác dụng bằng cách làm giảm lưu lượng máu nuôi các mạch máu bất thường trong mô bị tổn thương.
avascularizing techniques have significantly improved over the past decade in medical applications.
Các kỹ thuật làm giảm lưu lượng máu nuôi đã được cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua trong các ứng dụng y tế.
the oncologist recommended avascularizing the malignant lesion as part of the comprehensive treatment plan.
Bác sĩ ung thư đã khuyến nghị làm giảm lưu lượng máu nuôi tổn thương ác tính như một phần của kế hoạch điều trị toàn diện.
avascularizing the graft site helps prevent immune rejection and improves transplantation success rates.
Việc làm giảm lưu lượng máu nuôi tại vị trí cấy ghép giúp ngăn ngừa phản ứng đào thải miễn dịch và cải thiện tỷ lệ thành công cấy ghép.
the research team developed a groundbreaking protocol for avascularizing corneal tissue in eye surgeries.
Đội nghiên cứu đã phát triển một giao thức đột phá để làm giảm lưu lượng máu nuôi mô giác mạc trong phẫu thuật mắt.
new avascularizing agents are currently being tested in phase three clinical trials across multiple hospitals.
Các chất làm giảm lưu lượng máu nuôi mới hiện đang được thử nghiệm trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn ba tại nhiều bệnh viện.
the precise process of avascularizing requires careful timing and monitored application of the agent.
Quy trình chính xác của việc làm giảm lưu lượng máu nuôi đòi hỏi thời gian cẩn thận và áp dụng có theo dõi của chất.
medical professionals must carefully weigh the risks before avascularizing healthy surrounding tissue during procedures.
Các chuyên gia y tế phải cân nhắc cẩn thận những rủi ro trước khi làm giảm lưu lượng máu nuôi mô khỏe mạnh xung quanh trong quá trình thực hiện.
avascularizing the tumor creates a clear demarcation zone between diseased and healthy cellular tissue.
Việc làm giảm lưu lượng máu nuôi khối u tạo ra một vùng phân chia rõ ràng giữa mô tế bào bệnh và khỏe mạnh.
avascularizing agent
chất khử mạch máu
avascularizing tissue
mô không mạch máu
avascularizing procedure
thủ thuật khử mạch máu
avascularizing treatment
phác đồ điều trị khử mạch máu
avascularizing process
quá trình khử mạch máu
avascularizing effect
hiệu quả khử mạch máu
avascularizing method
phương pháp khử mạch máu
avascularizing tumor
khối u không mạch máu
avascularizing lesion
nốt tổn thương không mạch máu
avascularizing cells
tế bào không mạch máu
surgeons are avascularizing the tumor tissue before surgical removal to minimize bleeding complications.
Các bác sĩ phẫu thuật đang làm giảm lưu lượng máu nuôi khối u trước khi loại bỏ bằng phẫu thuật để giảm thiểu các biến chứng chảy máu.
the medical procedure involves avascularizing the affected area to reduce blood supply before operation.
Thủ thuật y tế liên quan đến việc làm giảm lưu lượng máu nuôi vùng bị ảnh hưởng để giảm nguồn cung cấp máu trước khi phẫu thuật.
researchers are studying novel methods for avascularizing specific tissues for organ transplantation purposes.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp mới để làm giảm lưu lượng máu nuôi các mô cụ thể cho mục đích cấy ghép nội tạng.
the pharmaceutical agent works by avascularizing abnormal blood vessels within the damaged tissue.
Thuốc tác dụng bằng cách làm giảm lưu lượng máu nuôi các mạch máu bất thường trong mô bị tổn thương.
avascularizing techniques have significantly improved over the past decade in medical applications.
Các kỹ thuật làm giảm lưu lượng máu nuôi đã được cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua trong các ứng dụng y tế.
the oncologist recommended avascularizing the malignant lesion as part of the comprehensive treatment plan.
Bác sĩ ung thư đã khuyến nghị làm giảm lưu lượng máu nuôi tổn thương ác tính như một phần của kế hoạch điều trị toàn diện.
avascularizing the graft site helps prevent immune rejection and improves transplantation success rates.
Việc làm giảm lưu lượng máu nuôi tại vị trí cấy ghép giúp ngăn ngừa phản ứng đào thải miễn dịch và cải thiện tỷ lệ thành công cấy ghép.
the research team developed a groundbreaking protocol for avascularizing corneal tissue in eye surgeries.
Đội nghiên cứu đã phát triển một giao thức đột phá để làm giảm lưu lượng máu nuôi mô giác mạc trong phẫu thuật mắt.
new avascularizing agents are currently being tested in phase three clinical trials across multiple hospitals.
Các chất làm giảm lưu lượng máu nuôi mới hiện đang được thử nghiệm trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn ba tại nhiều bệnh viện.
the precise process of avascularizing requires careful timing and monitored application of the agent.
Quy trình chính xác của việc làm giảm lưu lượng máu nuôi đòi hỏi thời gian cẩn thận và áp dụng có theo dõi của chất.
medical professionals must carefully weigh the risks before avascularizing healthy surrounding tissue during procedures.
Các chuyên gia y tế phải cân nhắc cẩn thận những rủi ro trước khi làm giảm lưu lượng máu nuôi mô khỏe mạnh xung quanh trong quá trình thực hiện.
avascularizing the tumor creates a clear demarcation zone between diseased and healthy cellular tissue.
Việc làm giảm lưu lượng máu nuôi khối u tạo ra một vùng phân chia rõ ràng giữa mô tế bào bệnh và khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay