| số nhiều | vascularizations |
vascularization process
quá trình mạch hóa
promoting vascularization
khuyến khích mạch hóa
poor vascularization
mạch hóa kém
increased vascularization
mạch hóa tăng lên
vascularization study
nghiên cứu mạch hóa
assessing vascularization
đánh giá mạch hóa
vascularization markers
chỉ số mạch hóa
new vascularization
mạch hóa mới
vascularization techniques
kỹ thuật mạch hóa
vascularization imaging
ảnh mạch hóa
the tumor's rapid growth is linked to increased vascularization.
Sự phát triển nhanh chóng của khối u liên quan đến sự gia tăng mạch máu.
poor vascularization can hinder wound healing in patients.
Sự thiếu hụt mạch máu có thể cản trở quá trình lành vết thương ở bệnh nhân.
researchers are investigating methods to promote vascularization in ischemic tissue.
Nghiên cứu viên đang tìm kiếm các phương pháp để thúc đẩy mạch máu trong mô thiếu máu.
angiogenesis, the formation of new blood vessels, is a key aspect of vascularization.
Angiogenesis, quá trình hình thành các mạch máu mới, là một khía cạnh quan trọng của sự mạch máu hóa.
targeting vascularization is a common strategy in cancer treatment.
Điều trị nhắm vào sự mạch máu hóa là một chiến lược phổ biến trong điều trị ung thư.
the process of vascularization is essential for tissue regeneration.
Quá trình mạch máu hóa là rất cần thiết cho tái tạo mô.
abnormal vascularization can contribute to the development of certain diseases.
Sự mạch máu hóa bất thường có thể góp phần vào sự phát triển của một số bệnh lý.
growth factors play a significant role in stimulating vascularization.
Các yếu tố tăng trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự mạch máu hóa.
monitoring vascularization changes is crucial in assessing treatment efficacy.
Giám sát sự thay đổi mạch máu là rất quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả điều trị.
the extent of vascularization correlates with the severity of the condition.
Mức độ mạch máu hóa tương quan với mức độ nghiêm trọng của tình trạng.
enhanced vascularization is a goal in some tissue engineering applications.
Tăng cường mạch máu là mục tiêu trong một số ứng dụng kỹ thuật mô.
vascularization process
quá trình mạch hóa
promoting vascularization
khuyến khích mạch hóa
poor vascularization
mạch hóa kém
increased vascularization
mạch hóa tăng lên
vascularization study
nghiên cứu mạch hóa
assessing vascularization
đánh giá mạch hóa
vascularization markers
chỉ số mạch hóa
new vascularization
mạch hóa mới
vascularization techniques
kỹ thuật mạch hóa
vascularization imaging
ảnh mạch hóa
the tumor's rapid growth is linked to increased vascularization.
Sự phát triển nhanh chóng của khối u liên quan đến sự gia tăng mạch máu.
poor vascularization can hinder wound healing in patients.
Sự thiếu hụt mạch máu có thể cản trở quá trình lành vết thương ở bệnh nhân.
researchers are investigating methods to promote vascularization in ischemic tissue.
Nghiên cứu viên đang tìm kiếm các phương pháp để thúc đẩy mạch máu trong mô thiếu máu.
angiogenesis, the formation of new blood vessels, is a key aspect of vascularization.
Angiogenesis, quá trình hình thành các mạch máu mới, là một khía cạnh quan trọng của sự mạch máu hóa.
targeting vascularization is a common strategy in cancer treatment.
Điều trị nhắm vào sự mạch máu hóa là một chiến lược phổ biến trong điều trị ung thư.
the process of vascularization is essential for tissue regeneration.
Quá trình mạch máu hóa là rất cần thiết cho tái tạo mô.
abnormal vascularization can contribute to the development of certain diseases.
Sự mạch máu hóa bất thường có thể góp phần vào sự phát triển của một số bệnh lý.
growth factors play a significant role in stimulating vascularization.
Các yếu tố tăng trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự mạch máu hóa.
monitoring vascularization changes is crucial in assessing treatment efficacy.
Giám sát sự thay đổi mạch máu là rất quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả điều trị.
the extent of vascularization correlates with the severity of the condition.
Mức độ mạch máu hóa tương quan với mức độ nghiêm trọng của tình trạng.
enhanced vascularization is a goal in some tissue engineering applications.
Tăng cường mạch máu là mục tiêu trong một số ứng dụng kỹ thuật mô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay