avena

[Mỹ]/əˈviːnə/
[Anh]/əˈviːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi lúa mì hàng năm (họ Poaceae) bao gồm lúa mạch trồng (Avena sativa) và một số loài cỏ dại.
Các dạng của từ
số nhiềuavenas

Cụm từ & Cách kết hợp

avena sativa

Vietnamese_translation

avena extract

Vietnamese_translation

avena milk

Vietnamese_translation

avena flour

Vietnamese_translation

avena bran

Vietnamese_translation

avena-based

Vietnamese_translation

avena grain

Vietnamese_translation

avena protein

Vietnamese_translation

avena starch

Vietnamese_translation

avena fiber

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

avena sativa is the scientific name for the common oat.

Avena sativa là tên khoa học của lúa mì thông thường.

many people enjoy a warm bowl of avena for breakfast.

Nhiều người thích dùng một bát avena nóng vào bữa sáng.

skincare products often contain avena extract to soothe irritation.

Các sản phẩm chăm sóc da thường chứa chiết xuất avena để làm dịu kích ứng.

doctors frequently recommend avena sativa supplements to support heart health.

Bác sĩ thường khuyên dùng các chất bổ sung avena sativa để hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

the avena plant is cultivated globally for its edible seeds.

Cây avena được trồng trên toàn thế giới vì hạt ăn được của nó.

using avena body lotion can help relieve dry and itchy skin.

Sử dụng kem dưỡng thể avena có thể giúp làm dịu da khô và ngứa.

wild avena species often grow as weeds in agricultural fields.

Các loài avena hoang dã thường mọc như cỏ dại trong các cánh đồng nông nghiệp.

avena straw is commonly used as fodder for livestock during winter.

Chất cám avena thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc vào mùa đông.

cosmetic brands highlight the benefits of natural avena in their ads.

Các thương hiệu mỹ phẩm nhấn mạnh lợi ích của avena tự nhiên trong quảng cáo của họ.

some believe that taking avena supplements helps reduce stress and anxiety.

Một số người cho rằng việc dùng các chất bổ sung avena giúp giảm căng thẳng và lo âu.

avena is a key ingredient in many granola bars.

Avena là thành phần chính trong nhiều thanh granola.

avena grass is sometimes planted to prevent soil erosion.

Cỏ avena đôi khi được trồng để ngăn ngừa xói mòn đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay