aviaries

[US]/ˈævɪəriz/
[UK]/ævˈiːˌɛr.i.z/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của chuồng chim; nhà chim; trang trại nuôi chim; người chăm sóc chim

Phrases & Collocations

visit the aviaries

tham quan các khu chim

tour the aviaries

tham gia tour các khu chim

explore the aviaries

khám phá các khu chim

learn about aviaries

tìm hiểu về các khu chim

study the aviaries

nghiên cứu về các khu chim

Example Sentences

aviaries are essential for bird conservation.

chuồng chim rất cần thiết cho công bảo tồn chim.

many aviaries allow visitors to interact with exotic birds.

nhiều chuồng chim cho phép khách tham quan tương tác với các loài chim quý hiếm.

we visited several aviaries during our trip to the zoo.

chúng tôi đã đến thăm một số chuồng chim trong chuyến đi đến sở thú của chúng tôi.

aviaries provide a safe environment for breeding.

các chuồng chim cung cấp một môi trường an toàn để sinh sản.

designing aviaries requires knowledge of bird species.

thiết kế chuồng chim đòi hỏi kiến ​​thức về các loài chim.

some aviaries feature plants that mimic natural habitats.

một số chuồng chim có các loại cây mô phỏng môi trường sống tự nhiên.

aviaries can be found in many botanical gardens.

các chuồng chim có thể được tìm thấy ở nhiều vườn thực vật.

visitors can learn about different species in aviaries.

khách tham quan có thể tìm hiểu về các loài khác nhau trong các chuồng chim.

building aviaries requires careful planning and resources.

xây dựng chuồng chim đòi hỏi sự lập kế hoạch và nguồn lực cẩn thận.

aviaries often host educational programs for children.

các chuồng chim thường xuyên tổ chức các chương trình giáo dục cho trẻ em.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now