aviated a drone
đã điều khiển một máy bay không người lái
the pilot aviated the plane smoothly through the clouds.
Phi công đã điều khiển máy bay một cách êm thuận qua những đám mây.
once the aircraft was aviated, the passengers felt at ease.
Sau khi máy bay được điều khiển, hành khách cảm thấy thoải mái.
she aviated the drone with great precision during the competition.
Cô ấy điều khiển máy bay không người lái một cách chính xác tuyệt vời trong cuộc thi.
the engineer aviated the new design for the jet.
Kỹ sư đã điều khiển thiết kế mới cho máy bay phản lực.
they aviated the helicopter to reach the remote location.
Họ điều khiển trực thăng để đến địa điểm xa xôi.
he aviated the glider effortlessly across the valley.
Anh ấy điều khiển tàu lượn một cách dễ dàng trên khắp thung lũng.
after the storm, the pilot aviated the plane back to safety.
Sau cơn bão, phi công đã điều khiển máy bay trở lại an toàn.
the team aviated their strategy for the upcoming flight.
Đội đã điều khiển chiến lược của họ cho chuyến bay sắp tới.
before takeoff, the crew aviated the checklist thoroughly.
Trước khi cất cánh, phi hành đoàn đã điều khiển danh sách kiểm tra một cách kỹ lưỡng.
she aviated the small plane with confidence and skill.
Cô ấy điều khiển máy bay nhỏ một cách tự tin và khéo léo.
aviated a drone
đã điều khiển một máy bay không người lái
the pilot aviated the plane smoothly through the clouds.
Phi công đã điều khiển máy bay một cách êm thuận qua những đám mây.
once the aircraft was aviated, the passengers felt at ease.
Sau khi máy bay được điều khiển, hành khách cảm thấy thoải mái.
she aviated the drone with great precision during the competition.
Cô ấy điều khiển máy bay không người lái một cách chính xác tuyệt vời trong cuộc thi.
the engineer aviated the new design for the jet.
Kỹ sư đã điều khiển thiết kế mới cho máy bay phản lực.
they aviated the helicopter to reach the remote location.
Họ điều khiển trực thăng để đến địa điểm xa xôi.
he aviated the glider effortlessly across the valley.
Anh ấy điều khiển tàu lượn một cách dễ dàng trên khắp thung lũng.
after the storm, the pilot aviated the plane back to safety.
Sau cơn bão, phi công đã điều khiển máy bay trở lại an toàn.
the team aviated their strategy for the upcoming flight.
Đội đã điều khiển chiến lược của họ cho chuyến bay sắp tới.
before takeoff, the crew aviated the checklist thoroughly.
Trước khi cất cánh, phi hành đoàn đã điều khiển danh sách kiểm tra một cách kỹ lưỡng.
she aviated the small plane with confidence and skill.
Cô ấy điều khiển máy bay nhỏ một cách tự tin và khéo léo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay