avoidant personality disorder
rối loạn nhân cách tránh né
avoidant behavior
hành vi tránh né
avoidant attachment style
phong cách gắn bó tránh né
an avoidant response
phản ứng tránh né
avoidant of conflict
tránh đối đầu
avoidant language
ngôn ngữ tránh né
an avoidant attitude
thái độ tránh né
avoidant coping mechanisms
cơ chế đối phó tránh né
he has an avoidant attachment style.
anh ấy có phong cách gắn bó tránh né.
she tends to be avoidant in relationships.
cô ấy có xu hướng tránh né trong các mối quan hệ.
avoidant behavior can lead to isolation.
hành vi tránh né có thể dẫn đến sự cô lập.
many avoidant individuals struggle with intimacy.
nhiều người tránh né gặp khó khăn trong việc thân mật.
he often displays avoidant coping mechanisms.
anh ấy thường thể hiện các cơ chế đối phó tránh né.
avoidant personalities may find it hard to communicate.
những người có tính cách tránh né có thể thấy khó khăn trong giao tiếp.
they exhibit avoidant tendencies in stressful situations.
họ thể hiện những xu hướng tránh né trong những tình huống căng thẳng.
avoidant attachment can affect mental health.
gắn bó tránh né có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
she was avoidant when discussing her feelings.
cô ấy tránh né khi nói về cảm xúc của mình.
understanding avoidant behavior is crucial for therapy.
hiểu hành vi tránh né rất quan trọng cho liệu pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay