declaring

[Mỹ]/[dɪˈklɛərɪŋ]/
[Anh]/[dɪˈklɛərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

declaring victory

declaring independence

declaring war

declaring a state

declaring bankruptcy

declaring intentions

declaring oneself

declaring the results

declaring a holiday

declaring the winner

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay