| số nhiều | awacs |
awac alert
Cảnh báo AWAC
stay awac
Giữ chế độ AWAC
awac call
Gọi AWAC
awac mode
Chế độ AWAC
awac system
Hệ thống AWAC
go awac
Chuyển sang AWAC
awac signal
Dấu hiệu AWAC
awac level
Mức AWAC
awac status
Tình trạng AWAC
remain awac
Duy trì AWAC
the beaches were awash with tourists during the summer vacation.
Bãi biển ngập tràn du khách trong kỳ nghỉ hè.
the market is awash with cheap electronic products.
Chợ đầy ắp các sản phẩm điện tử giá rẻ.
she was awash in happy memories after seeing the old photos.
Cô ấy chìm đắm trong những kỷ niệm vui vẻ sau khi xem lại những bức ảnh cũ.
the room was awash in warm sunlight during the afternoon.
Phòng ngập tràn ánh nắng ấm áp vào buổi chiều.
he was awash with emotions when he heard the good news.
Anh ấy tràn ngập cảm xúc khi nghe tin vui.
the city streets were awash after the sudden heavy rain.
Các con phố thành phố ngập nước sau cơn mưa lớn bất ngờ.
the company is awash in cash after record profits this year.
Công ty đang ngập tràn tiền mặt sau những lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.
the coastline was awash with sea glass after the storm.
Bờ biển ngập tràn những mảnh thủy tinh biển sau cơn bão.
the singer was awash with gratitude for her loyal fans.
Nghệ sĩ tràn đầy lòng biết ơn vì những người hâm mộ trung thành của cô.
the garden was awash with blooming roses in early summer.
Vườn ngập tràn những đóa hồng nở rộ vào đầu mùa hè.
the young graduate was awash in student loan debt.
Người tốt nghiệp trẻ đang chìm trong nợ học phí.
the theater was awash with applause after the performance.
Đại sảnh đầy ắp tràng pháo tay sau buổi biểu diễn.
awac alert
Cảnh báo AWAC
stay awac
Giữ chế độ AWAC
awac call
Gọi AWAC
awac mode
Chế độ AWAC
awac system
Hệ thống AWAC
go awac
Chuyển sang AWAC
awac signal
Dấu hiệu AWAC
awac level
Mức AWAC
awac status
Tình trạng AWAC
remain awac
Duy trì AWAC
the beaches were awash with tourists during the summer vacation.
Bãi biển ngập tràn du khách trong kỳ nghỉ hè.
the market is awash with cheap electronic products.
Chợ đầy ắp các sản phẩm điện tử giá rẻ.
she was awash in happy memories after seeing the old photos.
Cô ấy chìm đắm trong những kỷ niệm vui vẻ sau khi xem lại những bức ảnh cũ.
the room was awash in warm sunlight during the afternoon.
Phòng ngập tràn ánh nắng ấm áp vào buổi chiều.
he was awash with emotions when he heard the good news.
Anh ấy tràn ngập cảm xúc khi nghe tin vui.
the city streets were awash after the sudden heavy rain.
Các con phố thành phố ngập nước sau cơn mưa lớn bất ngờ.
the company is awash in cash after record profits this year.
Công ty đang ngập tràn tiền mặt sau những lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.
the coastline was awash with sea glass after the storm.
Bờ biển ngập tràn những mảnh thủy tinh biển sau cơn bão.
the singer was awash with gratitude for her loyal fans.
Nghệ sĩ tràn đầy lòng biết ơn vì những người hâm mộ trung thành của cô.
the garden was awash with blooming roses in early summer.
Vườn ngập tràn những đóa hồng nở rộ vào đầu mùa hè.
the young graduate was awash in student loan debt.
Người tốt nghiệp trẻ đang chìm trong nợ học phí.
the theater was awash with applause after the performance.
Đại sảnh đầy ắp tràng pháo tay sau buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay