awarely

[Mỹ]/əˈweəli/
[Anh]/əˈwɛrli/

Dịch

adv. một cách nhận thức; có ý thức; với sự nhận thức

Câu ví dụ

she awarely observed the subtle changes in his behavior.

Cô ấy quan sát một cách tỉnh táo những thay đổi tinh tế trong hành vi của anh ấy.

the hikers awarely navigated through the dense forest.

Những người đi bộ đường dài đã điều hướng một cách tỉnh táo qua khu rừng rậm rạp.

he awarely listened to the concerns of his teammates.

Anh ấy lắng nghe một cách tỉnh táo những lo ngại của các thành viên trong đội.

the audience awarely watched the performance with full attention.

Khán giả quan sát màn trình diễn một cách tỉnh táo với sự tập trung cao độ.

she awarely chose her words carefully during the negotiation.

Cô ấy lựa chọn lời nói một cách cẩn trọng và tỉnh táo trong suốt quá trình đàm phán.

the driver awarely adjusted to the changing road conditions.

Người lái xe điều chỉnh một cách tỉnh táo để phù hợp với điều kiện đường xá thay đổi.

the students awarely participated in the classroom discussion.

Các sinh viên tham gia một cách tích cực và tỉnh táo vào cuộc thảo luận trên lớp.

the chef awarely selected fresh ingredients for the dish.

Đầu bếp lựa chọn nguyên liệu tươi ngon một cách cẩn thận và tỉnh táo cho món ăn.

the team awarely responded to the unexpected challenges.

Đội đã phản ứng một cách tỉnh táo với những thách thức bất ngờ.

she awarely adapted her teaching style to suit different learners.

Cô ấy điều chỉnh phong cách giảng dạy của mình một cách tỉnh táo để phù hợp với những người học khác nhau.

the detective awarely examined every clue at the crime scene.

Thám tử đã kiểm tra mọi manh mối tại hiện trường vụ án một cách cẩn thận và tỉnh táo.

the doctor awarely considered all treatment options before deciding.

Bác sĩ đã cân nhắc tất cả các lựa chọn điều trị một cách cẩn thận và tỉnh táo trước khi quyết định.

the traveler awarely explored the new city with curiosity.

Người du lịch khám phá thành phố mới một cách tò mò và tỉnh táo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay