His awkwardness made him fumble with the key.
Sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy lóng túng khi dùng chìa khóa.
awkwardness in a conversation
Sự lúng túng trong cuộc trò chuyện
overcoming awkwardness in public speaking
Vượt qua sự lúng túng khi nói trước đám đông
awkwardness in a new job
Sự lúng túng trong một công việc mới
awkwardness in a relationship
Sự lúng túng trong một mối quan hệ
dealing with awkwardness at a party
Giải quyết sự lúng túng tại một bữa tiệc
awkwardness after a misunderstanding
Sự lúng túng sau một sự hiểu lầm
awkwardness during a first date
Sự lúng túng trong buổi hẹn hò đầu tiên
awkwardness while giving a presentation
Sự lúng túng khi trình bày
awkwardness when meeting new people
Sự lúng túng khi gặp những người mới
His awkwardness made him fumble with the key.
Sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy lóng túng khi dùng chìa khóa.
awkwardness in a conversation
Sự lúng túng trong cuộc trò chuyện
overcoming awkwardness in public speaking
Vượt qua sự lúng túng khi nói trước đám đông
awkwardness in a new job
Sự lúng túng trong một công việc mới
awkwardness in a relationship
Sự lúng túng trong một mối quan hệ
dealing with awkwardness at a party
Giải quyết sự lúng túng tại một bữa tiệc
awkwardness after a misunderstanding
Sự lúng túng sau một sự hiểu lầm
awkwardness during a first date
Sự lúng túng trong buổi hẹn hò đầu tiên
awkwardness while giving a presentation
Sự lúng túng khi trình bày
awkwardness when meeting new people
Sự lúng túng khi gặp những người mới
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay