axseeds

[Mỹ]/æks,si:d/
[Anh]/[æks,sid]/

Dịch

n. Một loại cây cũng được gọi là crown vetch.

Cụm từ & Cách kết hợp

axseeds of doubt

hạt giống của sự nghi ngờ

axseeds of change

hạt giống của sự thay đổi

axseeds for success

hạt giống cho thành công

Câu ví dụ

axseeds are a great source of nutrition.

hạt axseed là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời.

you can add axseeds to your smoothies.

bạn có thể thêm hạt axseed vào sinh tố của mình.

many people use axseeds for their health benefits.

nhiều người sử dụng hạt axseed vì những lợi ích sức khỏe của chúng.

axseeds can be sprinkled on salads for extra crunch.

bạn có thể rắc hạt axseed lên salad để có thêm độ giòn.

incorporating axseeds into your diet is easy.

việc bổ sung hạt axseed vào chế độ ăn uống của bạn rất dễ dàng.

axseeds are often used in baking recipes.

hạt axseed thường được sử dụng trong các công thức làm bánh.

some people prefer axseeds over chia seeds.

một số người thích hạt axseed hơn hạt chia.

axseeds can help improve digestive health.

hạt axseed có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột.

try using axseeds in your breakfast oatmeal.

hãy thử sử dụng hạt axseed trong yến mạch ăn sáng của bạn.

axseeds are rich in omega-3 fatty acids.

hạt axseed giàu axit béo omega-3.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay