azadirachtins

[Mỹ]/ˌæzədɪˈræktɪnz/
[Anh]/ˌæzədɪˈræktɪnz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của azadirachtin; các limonoid phức tạp chiết xuất từ cây neem, được dùng làm thuốc diệt côn trùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

azadirachtin content

nội dung azadirachtin

azadirachtin a

azadirachtin a

azadirachtin b

azadirachtin b

azadirachtin concentration

độ đậm đặc azadirachtin

azadirachtin formulation

phương pháp pha chế azadirachtin

azadirachtin extraction

chiết xuất azadirachtin

azadirachtin insecticide

thuốc diệt côn trùng azadirachtin

pure azadirachtin

azadirachtin tinh khiết

azadirachtin-based pesticide

thuốc trừ sâu dựa trên azadirachtin

total azadirachtins

tổng số azadirachtin

Câu ví dụ

azadirachtins are botanical insecticides derived from neem tree seeds.

Chất azadirachtin là thuốc diệt côn trùng thực vật được chiết xuất từ hạt cây neem.

many organic farmers use azadirachtins as natural pest control agents.

Nhiều nông dân hữu cơ sử dụng chất azadirachtin như các tác nhân kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.

azadirachtins function as insect growth regulators in agricultural applications.

Chất azadirachtin hoạt động như chất điều hòa sự phát triển của côn trùng trong các ứng dụng nông nghiệp.

the insecticidal properties of azadirachtins make them popular in sustainable farming.

Tính chất diệt côn trùng của chất azadirachtin khiến chúng trở nên phổ biến trong nông nghiệp bền vững.

azadirachtins act as feeding deterrents against various crop pests.

Chất azadirachtin hoạt động như chất cản trở ăn uống đối với nhiều loại sâu hại cây trồng.

organic certification programs often approve azadirachtins for use on crops.

Các chương trình chứng nhận hữu cơ thường phê duyệt việc sử dụng chất azadirachtin trên cây trồng.

azadirachtins break down quickly in the environment without leaving harmful residues.

Chất azadirachtin phân hủy nhanh trong môi trường mà không để lại các chất độc hại.

gardeners apply azadirachtins to protect vegetables from insect damage.

Những người làm vườn sử dụng chất azadirachtin để bảo vệ rau củ khỏi thiệt hại do côn trùng gây ra.

azadirachtins disrupt the molting process in many insect species.

Chất azadirachtin làm gián đoạn quá trình lột xác ở nhiều loài côn trùng.

the repellent properties of azadirachtins help reduce pest infestations.

Tính chất xua đuổi của chất azadirachtin giúp giảm sự xâm nhập của sâu bệnh.

azadirachtins are considered eco-friendly alternatives to synthetic pesticides.

Chất azadirachtin được coi là các lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho thuốc trừ sâu tổng hợp.

research shows that azadirachtins can effectively control aphid populations.

Nghiên cứu cho thấy chất azadirachtin có thể kiểm soát hiệu quả quần thể bọ rùa.

azadirachtins work by interfering with insect hormone systems.

Chất azadirachtin hoạt động bằng cách can thiệp vào hệ thống hormone của côn trùng.

the mode of action of azadirachtins is complex and multi-faceted.

Cơ chế hoạt động của chất azadirachtin là phức tạp và đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay