azaleas bloom beautifully in the spring.
hoa đỗ quyên nở rực rỡ vào mùa xuân.
she planted azaleas in her garden.
Cô ấy đã trồng hoa đỗ quyên trong vườn của mình.
azaleas require well-drained soil.
Hoa đỗ quyên cần đất thoát nước tốt.
the azaleas attract many butterflies.
Những cây đỗ quyên thu hút nhiều loài bướm.
azaleas come in various colors.
Hoa đỗ quyên có nhiều màu sắc khác nhau.
we visited a garden filled with azaleas.
Chúng tôi đã đến thăm một khu vườn đầy hoa đỗ quyên.
azaleas are often used in landscaping.
Hoa đỗ quyên thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.
she loves to take pictures of azaleas.
Cô ấy thích chụp ảnh hoa đỗ quyên.
azaleas can thrive in partial shade.
Hoa đỗ quyên có thể phát triển mạnh trong bóng râm một phần.
in japan, azaleas are a symbol of beauty.
Ở Nhật Bản, hoa đỗ quyên là biểu tượng của vẻ đẹp.
azaleas bloom beautifully in the spring.
hoa đỗ quyên nở rực rỡ vào mùa xuân.
she planted azaleas in her garden.
Cô ấy đã trồng hoa đỗ quyên trong vườn của mình.
azaleas require well-drained soil.
Hoa đỗ quyên cần đất thoát nước tốt.
the azaleas attract many butterflies.
Những cây đỗ quyên thu hút nhiều loài bướm.
azaleas come in various colors.
Hoa đỗ quyên có nhiều màu sắc khác nhau.
we visited a garden filled with azaleas.
Chúng tôi đã đến thăm một khu vườn đầy hoa đỗ quyên.
azaleas are often used in landscaping.
Hoa đỗ quyên thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.
she loves to take pictures of azaleas.
Cô ấy thích chụp ảnh hoa đỗ quyên.
azaleas can thrive in partial shade.
Hoa đỗ quyên có thể phát triển mạnh trong bóng râm một phần.
in japan, azaleas are a symbol of beauty.
Ở Nhật Bản, hoa đỗ quyên là biểu tượng của vẻ đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay