aztecan

[Mỹ]/ˈæzteɪkən/
[Anh]/əzˈtɛkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến người Aztec hoặc ngôn ngữ và văn hóa của họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

aztecan art

nghệ thuật Aztec

aztecan civilization

nền văn minh Aztec

aztecan empire

đế chế Aztec

aztecan gods

các vị thần Aztec

aztecan language

ngôn ngữ Aztec

aztecan ruins

phế tích Aztec

aztecan sculpture

điêu khắc Aztec

aztecan sacrifices

những nghi lễ hiến tế của người Aztec

aztecan temples

các ngôi đền Aztec

Câu ví dụ

the aztecan culture was rich in traditions.

văn hóa Aztec rất giàu truyền thống.

many aztecan artifacts have been discovered.

nhiều di tích Aztec đã được phát hiện.

aztecan cuisine includes unique flavors.

ẩm thực Aztec bao gồm những hương vị độc đáo.

the aztecan calendar was quite complex.

lịch Aztec khá phức tạp.

aztecan mythology features various gods.

thần thoại Aztec có nhiều vị thần khác nhau.

many aztecan ruins are tourist attractions.

nhiều di tích Aztec là những điểm thu hút khách du lịch.

aztecan society had a hierarchical structure.

xã hội Aztec có cấu trúc phân cấp.

the aztecan language is still studied today.

ngôn ngữ Aztec vẫn còn được nghiên cứu cho đến ngày nay.

aztecan art is known for its intricate designs.

nghệ thuật Aztec nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.

understanding aztecan history is important for cultural appreciation.

hiểu về lịch sử Aztec là quan trọng để đánh giá cao văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay