nahua

[Mỹ]/ˈnɑːwə/
[Anh]/ˈnɑːwə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của người bản địa nói tiếng Nahuatl ở Mexico
adj. Thuộc về hoặc liên quan đến người Nahua hoặc ngôn ngữ của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

nahua culture

văn hóa Nahua

nahua language

ngôn ngữ Nahua

nahua people

nhân dân Nahua

nahua heritage

di sản Nahua

nahua traditions

truyền thống Nahua

nahua art

nghệ thuật Nahua

nahua history

lịch sử Nahua

nahua crafts

thủ công Nahua

nahua festivals

lễ hội Nahua

nahua cuisine

ẩm thực Nahua

Câu ví dụ

nahua culture is rich in history.

văn hóa Nahua giàu truyền thống lịch sử.

the nahua language has many dialects.

tiếng Nahua có nhiều phương ngữ.

many nahua people still practice traditional crafts.

nhiều người Nahua vẫn còn thực hành các nghề thủ công truyền thống.

nahua mythology is fascinating to study.

thần thoại Nahua rất thú vị để nghiên cứu.

we learned about nahua traditions in class.

chúng tôi đã học về các truyền thống của người Nahua trong lớp.

the nahua community celebrates various festivals.

cộng đồng người Nahua tổ chức các lễ hội khác nhau.

understanding nahua heritage is important.

hiểu về di sản của người Nahua là quan trọng.

nahua cuisine includes unique flavors.

ẩm thực Nahua bao gồm những hương vị độc đáo.

many artists are inspired by nahua art.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ nghệ thuật Nahua.

nahua people have a deep connection to nature.

người Nahua có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay