babby

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trẻ sơ sinh; trẻ nhỏ; đứa trẻ.
Word Forms
số nhiềubabbies

Cụm từ & Cách kết hợp

crying babby

bà con khóc

sleeping babby

bà con ngủ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay