cuddle up
ngồi gần nhau
he cuddles the baby close.
anh ấy ôm bé yêu vào lòng.
Rebecca cuddled up to Mum.
Rebecca ôm Mum.
they cuddled together to keep out the cold.
họ ôm nhau để giữ ấm.
They cuddled up (together) under the blanket.
Họ ôm nhau (cùng nhau) dưới tấm chăn.
She cuddled her little boy.
Cô ấy ôm con trai nhỏ của mình.
cuddled the kitten in her arms;
ôm chúm mèo con trong vòng tay của cô ấy;
She cuddled up to him to get warm.
Cô ấy ôm anh ấy để giữ ấm.
Jack cuddled up to his mother.
Jack ôm mẹ của mình.
The cubs cuddle up together for warmth.
Những chú chó con ôm nhau để giữ ấm.
The mother cuddled her baby in her arms.
Người mẹ ôm con của bà trong vòng tay của bà.
He just wants a comforting kiss and a cuddle and he’ll be all right.
Cậu ấy chỉ muốn một nụ hôn trấn an và một cái ôm, và cậu ấy sẽ ổn thôi.
cuddle up
ngồi gần nhau
he cuddles the baby close.
anh ấy ôm bé yêu vào lòng.
Rebecca cuddled up to Mum.
Rebecca ôm Mum.
they cuddled together to keep out the cold.
họ ôm nhau để giữ ấm.
They cuddled up (together) under the blanket.
Họ ôm nhau (cùng nhau) dưới tấm chăn.
She cuddled her little boy.
Cô ấy ôm con trai nhỏ của mình.
cuddled the kitten in her arms;
ôm chúm mèo con trong vòng tay của cô ấy;
She cuddled up to him to get warm.
Cô ấy ôm anh ấy để giữ ấm.
Jack cuddled up to his mother.
Jack ôm mẹ của mình.
The cubs cuddle up together for warmth.
Những chú chó con ôm nhau để giữ ấm.
The mother cuddled her baby in her arms.
Người mẹ ôm con của bà trong vòng tay của bà.
He just wants a comforting kiss and a cuddle and he’ll be all right.
Cậu ấy chỉ muốn một nụ hôn trấn an và một cái ôm, và cậu ấy sẽ ổn thôi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now