baboon

[Mỹ]/bə'buːn/
[Anh]/bæˈbun/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khỉ đầu chó
Word Forms
số nhiềubaboons

Cụm từ & Cách kết hợp

wild baboon

con khỉ lợn hoang dã

baboon family

gia đình khỉ lợn

Câu ví dụ

As you first enter the bush, you'll no doubt be greeted by mischievous apes like the vervet monkey, the chacma baboon, often with a baby on its back.

Khi bạn bước vào bụi rậm lần đầu tiên, bạn chắc chắn sẽ được chào đón bởi những con vượn tinh nghịch như con khỉ vervet, con báo chacma, thường có một em bé trên lưng.

6. Old World monkeys: guenon; baboon; colobus monkey; langur; macaque; mandrill; mangabey; patas; proboscis monkey.

6. Khỉ thế giới cũ: guenon; khỉ đầu chó; khỉ colobus; langur; macaque; mandrill; mangabey; patas; khỉ mũi hếch.

The baboon screeched loudly in the jungle.

Con khỉ đầu chó hét lớn trong rừng.

The baboon is known for its distinctive facial features.

Khỉ đầu chó nổi tiếng với những đặc điểm trên khuôn mặt đặc trưng của nó.

Tourists were amazed by the agility of the baboons.

Du khách kinh ngạc trước sự nhanh nhẹn của những con khỉ đầu chó.

The baboon groomed its fur meticulously.

Con khỉ đầu chó chải chuốt bộ lông của nó một cách tỉ mỉ.

Baboons often form strong social bonds within their groups.

Khỉ đầu chó thường hình thành những mối liên kết xã hội mạnh mẽ trong các nhóm của chúng.

A baboon's diet typically consists of fruits, seeds, and insects.

Chế độ ăn uống của khỉ đầu chó thường bao gồm trái cây, hạt và côn trùng.

The baboon exhibited playful behavior towards its offspring.

Con khỉ đầu chó thể hiện hành vi nghịch ngợm với con non của nó.

Researchers observed the baboon troop for hours.

Các nhà nghiên cứu quan sát đàn khỉ đầu chó trong nhiều giờ.

The baboon's loud vocalizations echoed through the valley.

Những tiếng kêu lớn của khỉ đầu chó vang vọng khắp thung lũng.

The baboon's intelligence is evident in its problem-solving skills.

Trí thông minh của khỉ đầu chó thể hiện rõ ở khả năng giải quyết vấn đề của nó.

Ví dụ thực tế

Time to shift out some baboons.

Đã đến lúc phải di dời một số khỉ báo.

Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)

When attacked, what does a baboon typically do to show aggression?

Khi bị tấn công, khỉ báo thường làm gì để thể hiện sự hung dữ?

Nguồn: 6 Minute English

This baboon may be small now.

Chú khỉ báo này có thể nhỏ bây giờ.

Nguồn: National Geographic (Children's Section)

We're getting ready to put the baboons on habitat for the first time since they arrived.

Chúng tôi đang chuẩn bị đưa những con khỉ báo vào môi trường sống lần đầu tiên kể từ khi chúng đến.

Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)

Baboons rarely feature on their hit list.

Khỉ báo hiếm khi xuất hiện trong danh sách mục tiêu của chúng.

Nguồn: Lion Mafia

A single baboon may sustain one lioness.

Một con khỉ báo duy nhất có thể đối phó với một sư tử cái.

Nguồn: Lion Mafia

There's even these baboons that can combine two vowels into a call that kind of sounds like wahoo.

Thậm chí còn có những con khỉ báo có thể kết hợp hai nguyên âm thành một tiếng gọi nghe như wahoo.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

Baboons are vulnerable while foraging on or near the ground.

Khỉ báo dễ bị tổn thương khi kiếm ăn trên hoặc gần mặt đất.

Nguồn: Lion Mafia

Swarming the entrance of the park was a troupe of baboons.

Xâm chiếm lối vào công viên là một nhóm khỉ báo.

Nguồn: BBC Reading Selection

Why you are presenting to my mother like a baboon.

Tại sao bạn lại trình bày với mẹ tôi như một con khỉ báo.

Nguồn: Modern Family - Season 02

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay