wild baboon
con khỉ lợn hoang dã
baboon family
gia đình khỉ lợn
As you first enter the bush, you'll no doubt be greeted by mischievous apes like the vervet monkey, the chacma baboon, often with a baby on its back.
Khi bạn bước vào bụi rậm lần đầu tiên, bạn chắc chắn sẽ được chào đón bởi những con vượn tinh nghịch như con khỉ vervet, con báo chacma, thường có một em bé trên lưng.
6. Old World monkeys: guenon; baboon; colobus monkey; langur; macaque; mandrill; mangabey; patas; proboscis monkey.
6. Khỉ thế giới cũ: guenon; khỉ đầu chó; khỉ colobus; langur; macaque; mandrill; mangabey; patas; khỉ mũi hếch.
The baboon screeched loudly in the jungle.
Con khỉ đầu chó hét lớn trong rừng.
The baboon is known for its distinctive facial features.
Khỉ đầu chó nổi tiếng với những đặc điểm trên khuôn mặt đặc trưng của nó.
Tourists were amazed by the agility of the baboons.
Du khách kinh ngạc trước sự nhanh nhẹn của những con khỉ đầu chó.
The baboon groomed its fur meticulously.
Con khỉ đầu chó chải chuốt bộ lông của nó một cách tỉ mỉ.
Baboons often form strong social bonds within their groups.
Khỉ đầu chó thường hình thành những mối liên kết xã hội mạnh mẽ trong các nhóm của chúng.
A baboon's diet typically consists of fruits, seeds, and insects.
Chế độ ăn uống của khỉ đầu chó thường bao gồm trái cây, hạt và côn trùng.
The baboon exhibited playful behavior towards its offspring.
Con khỉ đầu chó thể hiện hành vi nghịch ngợm với con non của nó.
Researchers observed the baboon troop for hours.
Các nhà nghiên cứu quan sát đàn khỉ đầu chó trong nhiều giờ.
The baboon's loud vocalizations echoed through the valley.
Những tiếng kêu lớn của khỉ đầu chó vang vọng khắp thung lũng.
The baboon's intelligence is evident in its problem-solving skills.
Trí thông minh của khỉ đầu chó thể hiện rõ ở khả năng giải quyết vấn đề của nó.
Time to shift out some baboons.
Đã đến lúc phải di dời một số khỉ báo.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)When attacked, what does a baboon typically do to show aggression?
Khi bị tấn công, khỉ báo thường làm gì để thể hiện sự hung dữ?
Nguồn: 6 Minute EnglishThis baboon may be small now.
Chú khỉ báo này có thể nhỏ bây giờ.
Nguồn: National Geographic (Children's Section)We're getting ready to put the baboons on habitat for the first time since they arrived.
Chúng tôi đang chuẩn bị đưa những con khỉ báo vào môi trường sống lần đầu tiên kể từ khi chúng đến.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)Baboons rarely feature on their hit list.
Khỉ báo hiếm khi xuất hiện trong danh sách mục tiêu của chúng.
Nguồn: Lion MafiaA single baboon may sustain one lioness.
Một con khỉ báo duy nhất có thể đối phó với một sư tử cái.
Nguồn: Lion MafiaThere's even these baboons that can combine two vowels into a call that kind of sounds like wahoo.
Thậm chí còn có những con khỉ báo có thể kết hợp hai nguyên âm thành một tiếng gọi nghe như wahoo.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationBaboons are vulnerable while foraging on or near the ground.
Khỉ báo dễ bị tổn thương khi kiếm ăn trên hoặc gần mặt đất.
Nguồn: Lion MafiaSwarming the entrance of the park was a troupe of baboons.
Xâm chiếm lối vào công viên là một nhóm khỉ báo.
Nguồn: BBC Reading SelectionWhy you are presenting to my mother like a baboon.
Tại sao bạn lại trình bày với mẹ tôi như một con khỉ báo.
Nguồn: Modern Family - Season 02wild baboon
con khỉ lợn hoang dã
baboon family
gia đình khỉ lợn
As you first enter the bush, you'll no doubt be greeted by mischievous apes like the vervet monkey, the chacma baboon, often with a baby on its back.
Khi bạn bước vào bụi rậm lần đầu tiên, bạn chắc chắn sẽ được chào đón bởi những con vượn tinh nghịch như con khỉ vervet, con báo chacma, thường có một em bé trên lưng.
6. Old World monkeys: guenon; baboon; colobus monkey; langur; macaque; mandrill; mangabey; patas; proboscis monkey.
6. Khỉ thế giới cũ: guenon; khỉ đầu chó; khỉ colobus; langur; macaque; mandrill; mangabey; patas; khỉ mũi hếch.
The baboon screeched loudly in the jungle.
Con khỉ đầu chó hét lớn trong rừng.
The baboon is known for its distinctive facial features.
Khỉ đầu chó nổi tiếng với những đặc điểm trên khuôn mặt đặc trưng của nó.
Tourists were amazed by the agility of the baboons.
Du khách kinh ngạc trước sự nhanh nhẹn của những con khỉ đầu chó.
The baboon groomed its fur meticulously.
Con khỉ đầu chó chải chuốt bộ lông của nó một cách tỉ mỉ.
Baboons often form strong social bonds within their groups.
Khỉ đầu chó thường hình thành những mối liên kết xã hội mạnh mẽ trong các nhóm của chúng.
A baboon's diet typically consists of fruits, seeds, and insects.
Chế độ ăn uống của khỉ đầu chó thường bao gồm trái cây, hạt và côn trùng.
The baboon exhibited playful behavior towards its offspring.
Con khỉ đầu chó thể hiện hành vi nghịch ngợm với con non của nó.
Researchers observed the baboon troop for hours.
Các nhà nghiên cứu quan sát đàn khỉ đầu chó trong nhiều giờ.
The baboon's loud vocalizations echoed through the valley.
Những tiếng kêu lớn của khỉ đầu chó vang vọng khắp thung lũng.
The baboon's intelligence is evident in its problem-solving skills.
Trí thông minh của khỉ đầu chó thể hiện rõ ở khả năng giải quyết vấn đề của nó.
Time to shift out some baboons.
Đã đến lúc phải di dời một số khỉ báo.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)When attacked, what does a baboon typically do to show aggression?
Khi bị tấn công, khỉ báo thường làm gì để thể hiện sự hung dữ?
Nguồn: 6 Minute EnglishThis baboon may be small now.
Chú khỉ báo này có thể nhỏ bây giờ.
Nguồn: National Geographic (Children's Section)We're getting ready to put the baboons on habitat for the first time since they arrived.
Chúng tôi đang chuẩn bị đưa những con khỉ báo vào môi trường sống lần đầu tiên kể từ khi chúng đến.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)Baboons rarely feature on their hit list.
Khỉ báo hiếm khi xuất hiện trong danh sách mục tiêu của chúng.
Nguồn: Lion MafiaA single baboon may sustain one lioness.
Một con khỉ báo duy nhất có thể đối phó với một sư tử cái.
Nguồn: Lion MafiaThere's even these baboons that can combine two vowels into a call that kind of sounds like wahoo.
Thậm chí còn có những con khỉ báo có thể kết hợp hai nguyên âm thành một tiếng gọi nghe như wahoo.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationBaboons are vulnerable while foraging on or near the ground.
Khỉ báo dễ bị tổn thương khi kiếm ăn trên hoặc gần mặt đất.
Nguồn: Lion MafiaSwarming the entrance of the park was a troupe of baboons.
Xâm chiếm lối vào công viên là một nhóm khỉ báo.
Nguồn: BBC Reading SelectionWhy you are presenting to my mother like a baboon.
Tại sao bạn lại trình bày với mẹ tôi như một con khỉ báo.
Nguồn: Modern Family - Season 02Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay