babykins

[Mỹ]/ˈbeɪbɪnz/
[Anh]/ˈbeɪbɪnz/

Dịch

n. Một từ gọi thân mật hoặc trìu mến dành cho người mình yêu mến, tương tự như "baby" hoặc "darling".
interj. Một tiếng kêu thể hiện tình yêu mến hoặc dùng để gọi một người thân thiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

my babykins

Vietnamese_translation

oh babykins

Vietnamese_translation

sweet babykins

Vietnamese_translation

come here babykins

Vietnamese_translation

babykins needs

Vietnamese_translation

poor babykins

Vietnamese_translation

good babykins

Vietnamese_translation

babykins and i

Vietnamese_translation

sleep well babykins

Vietnamese_translation

our babykins

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

sleep well, babykins, tomorrow will be a busy day.

Ngủ ngon nhé, babykins, ngày mai sẽ là một ngày bận rộn.

eat your food, babykins, so you can grow up strong.

Hãy ăn thức ăn của con, babykins, để con lớn lên khỏe mạnh.

good morning, babykins, did you sleep well last night?

Chào buổi sáng, babykins, con đã ngủ ngon昨晚 không?

don't cry, babykins, mommy's right here with you.

Đừng khóc, babykins, mẹ đang ở đây cùng con.

come here, babykins, let me give you a big hug.

Đến đây, babykins, để mẹ ôm con thật chặt.

i love you, babykins, more than you will ever know.

Mẹ yêu con, babykins, nhiều hơn bất cứ điều gì con từng biết.

be quiet, babykins, the baby is finally sleeping.

Im lặng đi, babykins, bé đang ngủ rồi.

drink your milk, babykins, it's nice and warm.

Uống sữa đi, babykins, sữa rất ấm và ngon.

look at those sleepy eyes, babykins.

Nhìn vào đôi mắt mệt mỏi của con, babykins.

what a cute babykins, everyone says so.

Babykins của mẹ thật dễ thương, ai cũng nói vậy.

my babykins is growing up so fast these days.

Babykins của mẹ đang lớn nhanh quá những ngày này.

our babykins has the most beautiful smile.

Babykins của chúng ta có nụ cười đẹp nhất.

hush now, babykins, close your little eyes.

Im lặng đi, babykins, nhắm mắt lại đi.

such a smart babykins, already learning so quickly.

Babykins thông minh quá, đã học nhanh như vậy rồi.

play nicely with your toys, babykins.

Chơi đùa tốt với đồ chơi của con, babykins.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay