bacardi

[Mỹ]/bə'kɑ:di:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bacardi (một loại rượu rum của Cuba)
Các dạng của từ
số nhiềubacardis

Cụm từ & Cách kết hợp

Bacardi rum

Rượu Bacardi

Bacardi cocktail

Cocktail Bacardi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay