baccarat

[Mỹ]/'bækərɑː/
[Anh]/ˌbɑkəˈrɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trò chơi bài liên quan đến việc đặt cược vào kết quả của trò chơi

Câu ví dụ

they were cleaned out by the Englishman at the baccarat table.

Họ đã bị người đàn ông Anh quốc đánh bại tại bàn baccarat.

play baccarat at the casino

Chơi baccarat tại sòng bạc.

learn the rules of baccarat

Tìm hiểu luật chơi baccarat.

win big in baccarat

Thắng lớn trong baccarat.

baccarat is a popular card game

Baccarat là một trò chơi bài phổ biến.

place a bet in baccarat

Đặt cược trong baccarat.

baccarat is a game of chance

Baccarat là một trò chơi may rủi.

enjoy playing baccarat online

Thưởng thức chơi baccarat trực tuyến.

baccarat is often played in casinos

Baccarat thường được chơi ở các sòng bạc.

baccarat is also known as punto banco

Baccarat còn được gọi là punto banco.

baccarat requires both skill and luck

Baccarat đòi hỏi cả kỹ năng và may mắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay