bacchantes

[Mỹ]/bækˈtænts/
[Anh]/bakˈtænts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người theo hoặc nữ tư tế của Dionysus; những người say sưa trong rượu và sự hưng phấn.

Cụm từ & Cách kết hợp

bacchantes' revelry

sự hân hoan của các bacchante

bacchantes and dionysus

các bacchante và dionysus

Câu ví dụ

the bacchantes danced wildly under the moonlight.

Những nàng bacchantes đã nhảy múa điên cuồng dưới ánh trăng.

the festival was filled with bacchantes celebrating the harvest.

Lễ hội tràn ngập những nàng bacchantes ăn mừng mùa màng.

in ancient times, bacchantes were seen as symbols of fertility.

Trong thời cổ đại, những nàng bacchantes được xem là biểu tượng của sự sinh sản.

the bacchantes' laughter echoed through the forest.

Tiếng cười của những nàng bacchantes vang vọng khắp khu rừng.

many artists have depicted bacchantes in their paintings.

Nhiều nghệ sĩ đã mô tả những nàng bacchantes trong các bức tranh của họ.

the bacchantes offered wine to the gods during the ritual.

Những nàng bacchantes dâng rượu cho các vị thần trong nghi lễ.

her costume resembled that of the bacchantes from mythology.

Trang phục của cô ấy giống với trang phục của những nàng bacchantes trong thần thoại.

the bacchantes were known for their ecstatic revelry.

Những nàng bacchantes nổi tiếng với sự cuồng nhiệt của họ.

during the performance, the dancers transformed into bacchantes.

Trong suốt buổi biểu diễn, những người biểu diễn đã biến thành những nàng bacchantes.

the legend of the bacchantes is filled with joy and madness.

Truyền thuyết về những nàng bacchantes tràn ngập niềm vui và điên cuồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay