maenads

[US]/ˈmiːnædz/
[UK]/ˈmeɪnædz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người phụ nữ theo Bacchus, thường được miêu tả là điên cuồng hoặc hoang dã

Phrases & Collocations

maenads dancing

những người nữ maenad đang nhảy múa

maenads in ecstasy

những người nữ maenad trong trạng thái cực độ

maenads of dionysus

những người nữ maenad của Dionysus

maenads celebrating

những người nữ maenad đang ăn mừng

maenads and wine

những người nữ maenad và rượu

maenads in frenzy

những người nữ maenad trong cơn cuồng loạn

maenads' rituals

nghi lễ của những người nữ maenad

maenads' song

bài hát của những người nữ maenad

maenads' celebration

sự ăn mừng của những người nữ maenad

maenads in mythology

những người nữ maenad trong thần thoại

Example Sentences

the maenads danced wildly under the moonlight.

Những người nữ maenad đã nhảy múa điên cuồng dưới ánh trăng.

in ancient times, maenads were followers of dionysus.

Trong thời cổ đại, những người nữ maenad là những người theo sau Dionysus.

the maenads celebrated the harvest with joyous rituals.

Những người nữ maenad đã ăn mừng vụ mùa với những nghi lễ rộn ràng.

art often depicts maenads in a frenzied state.

Nghệ thuật thường mô tả những người nữ maenad trong trạng thái cuồng loạn.

maenads are known for their ecstatic worship and rituals.

Những người nữ maenad nổi tiếng với sự tôn thờ và nghi lễ hưng phấn của họ.

many myths feature maenads as symbols of nature's power.

Nhiều câu chuyện thần thoại mô tả những người nữ maenad như biểu tượng của sức mạnh tự nhiên.

maenads often carried thyrsi during their ceremonies.

Những người nữ maenad thường mang theo thyrsi trong các nghi lễ của họ.

in literature, maenads represent unrestrained femininity.

Trong văn học, những người nữ maenad đại diện cho sự nữ tính không bị kiềm chế.

the frenzy of the maenads inspired many artists.

Sự cuồng loạn của những người nữ maenad đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.

maenads often appear in plays and operas about ancient greece.

Những người nữ maenad thường xuất hiện trong các vở kịch và opera về Hy Lạp cổ đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now