baches

[US]/beɪtʃɪz/
[UK]/beytʃiz/

Translation

v. sống một cuộc sống cô đơn, dành thời gian một mình
n. một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn; một túp lều hoặc chòi trên bãi biển

Phrases & Collocations

make baches happen

khiến những đợt sóng xảy ra

behind the baches

phía sau những đợt sóng

baches and schemes

những đợt sóng và kế hoạch

baches of opportunity

những cơ hội sóng

pull the baches

kéo những đợt sóng

baches and blueprints

những đợt sóng và bản thiết kế

Example Sentences

many families enjoy spending weekends at their baches.

Nhiều gia đình thích dành những ngày cuối tuần tại nhà nghỉ của họ.

we renovated our bach to make it more comfortable.

Chúng tôi đã cải tạo lại nhà nghỉ của mình để cho thoải mái hơn.

the bach by the beach is perfect for summer holidays.

Nhà nghỉ bên bờ biển là nơi lý tưởng cho những kỳ nghỉ hè.

they often invite friends over to their bach for barbecues.

Họ thường mời bạn bè đến nhà nghỉ của họ để tổ chức tiệc nướng.

staying at the bach helps us relax and unwind.

Ở lại tại nhà nghỉ giúp chúng tôi thư giãn và thả lỏng.

we love watching sunsets from our bach's porch.

Chúng tôi thích ngắm hoàng hôn từ hành lang nhà nghỉ của mình.

our bach has a beautiful view of the mountains.

Nhà nghỉ của chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.

every summer, we make unforgettable memories at the bach.

Mỗi mùa hè, chúng tôi tạo ra những kỷ niệm khó quên tại nhà nghỉ.

they decided to sell their bach after many happy years.

Họ quyết định bán nhà nghỉ của mình sau nhiều năm hạnh phúc.

it’s a tradition to gather at the bach for the holidays.

Thường lệ là mọi người tụ tập tại nhà nghỉ vào dịp lễ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now