fill potholes
điền đầy ổ gà
avoid potholes
tránh ổ gà
report potholes
báo cáo về ổ gà
potholes repair
sửa chữa ổ gà
potholes warning
cảnh báo về ổ gà
potholes ahead
ổ gà phía trước
potholes damage
thiệt hại do ổ gà
potholes hazard
nguy hiểm do ổ gà
potholes issue
vấn đề về ổ gà
potholes inspection
kiểm tra ổ gà
the city is working to fix the potholes on main roads.
thành phố đang nỗ lực khắc phục các ổ gà trên đường chính.
potholes can cause serious damage to vehicles.
các ổ gà có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho xe cộ.
drivers should be cautious of potholes during rainy weather.
người lái xe nên thận trọng với các ổ gà trong điều kiện thời tiết mưa.
the government allocated funds to repair potholes.
chính phủ đã phân bổ kinh phí để sửa chữa các ổ gà.
potholes are a common problem in urban areas.
các ổ gà là một vấn đề phổ biến ở các khu vực đô thị.
local residents have complained about the potholes for months.
người dân địa phương đã phàn nàn về các ổ gà trong nhiều tháng.
it's important to report potholes to the city officials.
rất quan trọng để báo cáo các ổ gà cho các quan chức thành phố.
some potholes are deep enough to cause accidents.
một số ổ gà đủ sâu để gây ra tai nạn.
the repair crew worked tirelessly to fill the potholes.
đội sửa chữa đã làm việc không mệt mỏi để lấp các ổ gà.
regular maintenance can help prevent potholes from forming.
bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành của các ổ gà.
fill potholes
điền đầy ổ gà
avoid potholes
tránh ổ gà
report potholes
báo cáo về ổ gà
potholes repair
sửa chữa ổ gà
potholes warning
cảnh báo về ổ gà
potholes ahead
ổ gà phía trước
potholes damage
thiệt hại do ổ gà
potholes hazard
nguy hiểm do ổ gà
potholes issue
vấn đề về ổ gà
potholes inspection
kiểm tra ổ gà
the city is working to fix the potholes on main roads.
thành phố đang nỗ lực khắc phục các ổ gà trên đường chính.
potholes can cause serious damage to vehicles.
các ổ gà có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho xe cộ.
drivers should be cautious of potholes during rainy weather.
người lái xe nên thận trọng với các ổ gà trong điều kiện thời tiết mưa.
the government allocated funds to repair potholes.
chính phủ đã phân bổ kinh phí để sửa chữa các ổ gà.
potholes are a common problem in urban areas.
các ổ gà là một vấn đề phổ biến ở các khu vực đô thị.
local residents have complained about the potholes for months.
người dân địa phương đã phàn nàn về các ổ gà trong nhiều tháng.
it's important to report potholes to the city officials.
rất quan trọng để báo cáo các ổ gà cho các quan chức thành phố.
some potholes are deep enough to cause accidents.
một số ổ gà đủ sâu để gây ra tai nạn.
the repair crew worked tirelessly to fill the potholes.
đội sửa chữa đã làm việc không mệt mỏi để lấp các ổ gà.
regular maintenance can help prevent potholes from forming.
bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành của các ổ gà.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now