summer camps
lịch trình hè
campsite fees
phí cắm trại
camps open
các trại mở cửa
camps out
các trại đã hết
campsite rules
quy định cắm trại
campsite near
cắm trại gần đây
campsite booking
đặt chỗ cắm trại
camps run
các trại đang hoạt động
camps provide
các trại cung cấp
campsite map
bản đồ cắm trại
the summer camps offer a variety of activities for kids.
Các trại hè cung cấp nhiều hoạt động đa dạng cho trẻ em.
we set up camps for the homeless during the winter months.
Chúng tôi thiết lập các trại cho người vô gia cư trong những tháng mùa đông.
the political camps were highly controversial and divisive.
Các trại chính trị gây tranh cãi và chia rẽ mạnh mẽ.
the scout troops spent a week at a wilderness camp.
Các nhóm Hướng đạo sinh đã dành một tuần tại một trại hoang dã.
the refugee camps are overcrowded and under-resourced.
Các trại tị nạn đang quá tải và thiếu nguồn lực.
the training camps prepared the athletes for the competition.
Các trại huấn luyện đã chuẩn bị cho các vận động viên cho cuộc thi.
they organized science camps for students interested in stem.
Họ tổ chức các trại khoa học cho các học sinh quan tâm đến STEM.
the archaeological camps unearthed several important artifacts.
Các trại khảo cổ đã khai quật được nhiều hiện vật quan trọng.
the basketball camps focused on improving shooting skills.
Các trại bóng rổ tập trung vào việc cải thiện kỹ năng ném bóng.
the camps were located in a beautiful, secluded area.
Các trại được đặt tại một khu vực đẹp và hẻo lánh.
the volunteer camps provided essential services to the community.
Các trại tình nguyện cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng.
summer camps
lịch trình hè
campsite fees
phí cắm trại
camps open
các trại mở cửa
camps out
các trại đã hết
campsite rules
quy định cắm trại
campsite near
cắm trại gần đây
campsite booking
đặt chỗ cắm trại
camps run
các trại đang hoạt động
camps provide
các trại cung cấp
campsite map
bản đồ cắm trại
the summer camps offer a variety of activities for kids.
Các trại hè cung cấp nhiều hoạt động đa dạng cho trẻ em.
we set up camps for the homeless during the winter months.
Chúng tôi thiết lập các trại cho người vô gia cư trong những tháng mùa đông.
the political camps were highly controversial and divisive.
Các trại chính trị gây tranh cãi và chia rẽ mạnh mẽ.
the scout troops spent a week at a wilderness camp.
Các nhóm Hướng đạo sinh đã dành một tuần tại một trại hoang dã.
the refugee camps are overcrowded and under-resourced.
Các trại tị nạn đang quá tải và thiếu nguồn lực.
the training camps prepared the athletes for the competition.
Các trại huấn luyện đã chuẩn bị cho các vận động viên cho cuộc thi.
they organized science camps for students interested in stem.
Họ tổ chức các trại khoa học cho các học sinh quan tâm đến STEM.
the archaeological camps unearthed several important artifacts.
Các trại khảo cổ đã khai quật được nhiều hiện vật quan trọng.
the basketball camps focused on improving shooting skills.
Các trại bóng rổ tập trung vào việc cải thiện kỹ năng ném bóng.
the camps were located in a beautiful, secluded area.
Các trại được đặt tại một khu vực đẹp và hẻo lánh.
the volunteer camps provided essential services to the community.
Các trại tình nguyện cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay